




Wacker Neuson EZ36 (9981)
39 000EUR
- ≈ 1 169 894 700 VND
- ≈ 44 457 USD





Wacker Neuson EZ 50 3 Steuerkreis Wacker Neuson EZ 50 3 x Steuerkreis
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 286 884 170 VND
- ≈ 48 902 USD





Wacker Neuson EZ80
42 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 259 886 600 VND
- ≈ 47 877 USD





Wacker Neuson EZ36 (9649)
38 500EUR
- ≈ 1 154 896 050 VND
- ≈ 43 887 USD





Wacker Neuson EZ 80
49 000EUR
- ≈ 1 469 867 700 VND
- ≈ 55 856 USD





WACKER NEUSON ET90 Powertilt
46 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 408 373 235 VND
- ≈ 53 519 USD





Wacker Neuson EZ26 (9921)
37 000EUR
- ≈ 1 109 900 100 VND
- ≈ 42 177 USD





Wacker EZ 17 E
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 199 892 000 VND
- ≈ 45 597 USD





WACKER NEUSON EZ36 - Powertilt - 4X Buckets - 2021 Year - 1760 Hours
36 900EUR
- ≈ 1 106 900 370 VND
- ≈ 42 063 USD





WACKER NEUSON ET90 ET90 A/C - 2 Buckets
41 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 258 386 735 VND
- ≈ 47 820 USD





WACKER NEUSON EZ36
29 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 893 919 540 VND
- ≈ 33 969 USD





WACKER NEUSON E16-02 Model EZ36 - year 2021
33 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 016 908 470 VND
- ≈ 38 643 USD





Wacker Neuson ET 65
52 500EUR
- ≈ 1 574 858 250 VND
- ≈ 59 846 USD





Minikoparka Wacker Neuson EZ36 2018 Minikoparka Wacker Neuson
29 229EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 876 791 081 VND
- ≈ 33 319 USD





Wacker Neuson EZ26
31 500EUR
- ≈ 944 914 950 VND
- ≈ 35 907 USD





Wacker Neuson ET 90 Minibagger, Powertilt, MS08-Schnellwechsler
39 999EUR
- ≈ 1 199 862 002 VND
- ≈ 45 596 USD





Wacker Neuson ET 35 VDS mit Schnellwechsler MS 03, Knickmatik
39 900EUR
- ≈ 1 196 892 270 VND
- ≈ 45 483 USD





WACKER NEUSON EZ 26-2 Minibagger 29.500 EUR
29 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 884 920 350 VND
- ≈ 33 627 USD





Wacker Neuson Minibagger 6003 RD, Verstellausl., MS08, Powertilt
37 900EUR
- ≈ 1 136 897 670 VND
- ≈ 43 203 USD





WACKER NEUSON EZ53
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 824 925 750 VND
- ≈ 31 348 USD
Máy xúc mini Wacker Neuson EZ36 (9981)
Xem tương tự45 000EUR
- ≈ 1 349 878 500 VND
- ≈ 51 296 USD
15 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Zusätzliche Hydraulik
Gummiketten
Hammer/ Scherenhydraulik
Schwanenhals-Ausleger
Manuelle./mechanische Schnellkupplung
Schwanenhals-Ausleger
Hammer/Scherenhydraulik
Zusätzliche Hydraulik
Gummiketten
Standard Tieflöffel
Kabeleimer
Planierschaufel
Vertikutierer
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
45 000EUR
- ≈ 1 349 878 500 VND
- ≈ 51 296 USD
15 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











