




Neuson ET24 VDS
7 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 213 974 600 VND
- ≈ 8 172 USD





Wacker Neuson ET18, VDS, hydr. Spurverbreiterung
19 516EUR
- ≈ 596 561 184 VND
- ≈ 22 785 USD



Neuson 28 Z 3
20 500EUR
- ≈ 626 639 900 VND
- ≈ 23 934 USD





Wacker Neuson 50Z3
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 822 273 820 VND
- ≈ 31 406 USD





Wacker Neuson 50Z3
20 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 611 356 000 VND
- ≈ 23 350 USD





WACKER NEUSON 28Z3
16 750EUR
- ≈ 512 010 650 VND
- ≈ 19 556 USD





Neuson 50 Z 3 RD
29 890EUR
- ≈ 913 671 542 VND
- ≈ 34 897 USD





Wacker Neuson Minibagger 3503 RD VDS, MS03, 3. hydr. Steuerkreis
36 900EUR
- ≈ 1 127 951 820 VND
- ≈ 43 082 USD





2014 Wacker Neuson 50Z3





Wacker Neuson 28 Z3 RD
18 500EUR
- ≈ 565 504 300 VND
- ≈ 21 599 USD





Wacker Neuson 28Z3RD
19 000EUR
- ≈ 580 788 200 VND
- ≈ 22 183 USD





WACKER NEUSON ET24 minigraver met hydr. snelwissel, VDS
22 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 701 531 010 VND
- ≈ 26 795 USD





Wacker Neuson Minibagger 3503, VDS Kabine, Schnellwechsler MS03
28 950EUR
- ≈ 884 937 810 VND
- ≈ 33 800 USD





Wacker Neuson Minibagger ET24 VDS, Schnellwechsler MS 03
22 490EUR
- ≈ 687 469 822 VND
- ≈ 26 257 USD





WACKER NEUSON ET 24 VDS Minibagger 27.500 EUR
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 840 614 500 VND
- ≈ 32 107 USD





Wacker Neuson 50Z3 Mini excavator
36 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 106 554 360 VND
- ≈ 42 264 USD





2017 Wacker Neuson EZ38





2016 Wacker Neuson EZ38





Wacker Neuson ET 35 VDS mit Schnellwechsler MS 03, Knickmatik
39 900EUR
- ≈ 1 219 655 220 VND
- ≈ 46 584 USD





WACKER NEUSON ET24 minigraver met hydr. snelwissel, VDS, 725 uur
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 762 666 610 VND
- ≈ 29 130 USD
Máy xúc mini Neuson 38Z3 VDS
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
ekstra hydraulik, hydraulisk hurtigskift S40, trykløs retur, skovl u/tænder 300 mm. Profilskovl, skovl u/tænder 700 mm. Graveskovl, kipbar planerskovl 1400 mm., arbejdslys bag på tag, arbejdslys frem på tag, rotorblink, arbejdslys på bom,
extra hydraulics, hydraulic locking of attachmen S40, pressure return, loder bucket wo/teeth 300 mm. Profilskovl, loder bucket wo/teeth 700 mm. Graveskovl, ditch cleaning bucket w/tilt 1400 mm., working light rear on the cab, working light front, rotating beacon, working light at boom
Styring: Skridstyret
Klassifikation: C
Akselafstand: 00000000
Steering: skid steer
Classification: C
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












