




Kubota U 55-4 HI Minibagger / AC/ 26.000 EUR
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 780 702 000 VND
- ≈ 29 971 USD





Kubota U 27-4
25 950EUR
- ≈ 779 200 650 VND
- ≈ 29 913 USD





KUBOTA Minibagger Minibagger U 27 - 4 HI Kurzheck 1928h
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 777 699 300 VND
- ≈ 29 855 USD





KUBOTA U36-4
27 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 825 742 500 VND
- ≈ 31 700 USD





Kubota KX027-4
25 500EUR
- ≈ 765 688 500 VND
- ≈ 29 394 USD





KUBOTA U27-4
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 634 500 VND
- ≈ 27 089 USD





KUBOTA U17-40
23 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 705 634 500 VND
- ≈ 27 089 USD





Kubota KX 019-4
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 168 250 VND
- ≈ 28 530 USD





Kubota KX 019-4
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 168 250 VND
- ≈ 28 530 USD





Kubota KX 019-4 Privatverkauf
24 900EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Kubota KX080-4 A/C
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 779 200 650 VND
- ≈ 29 913 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 195 250 VND
- ≈ 29 683 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 195 250 VND
- ≈ 29 683 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 195 250 VND
- ≈ 29 683 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 195 250 VND
- ≈ 29 683 USD





Yanmar vio 25-4
24 900EUR
- ≈ 747 672 300 VND
- ≈ 28 703 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 758 181 750 VND
- ≈ 29 106 USD





Kubota KX 037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 758 181 750 VND
- ≈ 29 106 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 758 181 750 VND
- ≈ 29 106 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 758 181 750 VND
- ≈ 29 106 USD
Máy xúc mini KUBOTA U55-4
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 688 500 VND
- ≈ 29 394 USD
8 Tháng 9 2021
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
BRC ID: 832751
Warranty
Total mass without load (kg):5400
Contact information
We speak German
English and Russian
Phone: show contacts
Phone: show contacts
Email: trucks@brc . lt
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
25 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 688 500 VND
- ≈ 29 394 USD
8 Tháng 9 2021
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









