




Kubota U10-5
19 059EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 571 017 169 VND
- ≈ 21 992 USD





KUBOTA U17-3
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 269 250 VND
- ≈ 21 347 USD





Kubota U10-3 Minigraver Diesel Graafmachine 2021 ! 690 uur ! As New !
17 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 537 790 975 VND
- ≈ 20 713 USD





Kubota KUBOTA U25-3 Mini-pelle 2,5T
17 500EUR
- ≈ 524 308 750 VND
- ≈ 20 193 USD





Kubota U 10-3
16 450EUR
- ≈ 492 850 225 VND
- ≈ 18 982 USD





Miniescavatore usato Kubota U20
17 500EUR
- ≈ 524 308 750 VND
- ≈ 20 193 USD





Kubota U25-3EU Mini-pelle 2,5T canopy
17 500EUR
- ≈ 524 308 750 VND
- ≈ 20 193 USD





HITACHI ZX30U-5A
18 979EUR
- ≈ 568 620 329 VND
- ≈ 21 900 USD





Kubota U17-3a Beltegraver m/ pusseskuffe. Spesialbygd for flytting med hellikopter.
18 700EUR
- ≈ 560 261 350 VND
- ≈ 21 578 USD





Kubota * Sprowadzona * Minikoparka * Kubota U 35-3&3 * 3.5 Ton *
20 498EUR
- ≈ 614 130 329 VND
- ≈ 23 653 USD





Kubota U27-4 2.7t Mini Excavator
19 268EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 577 278 914 VND
- ≈ 22 233 USD





Kubota U10-3
15 513EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 464 777 236 VND
- ≈ 17 900 USD





Kubota U10-5 Minigraver m/ 2 skuffer – 380 timer
21 500EUR
- ≈ 644 150 750 VND
- ≈ 24 809 USD





Kubota U10-5 (NIEUW)
23 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 696 581 625 VND
- ≈ 26 828 USD





Kubota U 35-3 Kubota U 35-3
21 000EUR
- ≈ 629 170 500 VND
- ≈ 24 232 USD





KUBOTA KX175-5
17 159EUR
- ≈ 514 092 219 VND
- ≈ 19 800 USD





Kubota U 35-3 Kubota U 35-3
21 500EUR
- ≈ 644 150 750 VND
- ≈ 24 809 USD





Kubota KX 016-4
16 890EUR
- ≈ 506 032 845 VND
- ≈ 19 489 USD





Kubota U10 - 3
14 380EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 430 831 990 VND
- ≈ 16 593 USD





Hitachi ZX 10U-2
16 450EUR
- ≈ 492 850 225 VND
- ≈ 18 982 USD
Máy xúc mini Kubota U10-5
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
18 500EUR
- ≈ 554 269 250 VND
- ≈ 21 347 USD
27 Tháng 4 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: Canopy
Undercarriage: telescopic tracks
Offset-boom: yes
Hydraulic lines: lines for hammer
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 80 %
Undercarriage sprockets: 80 %
Undercarriage idlers: 80 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: MS01
Equipment: 500Bh Inspektion durchgeführt.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 500EUR
- ≈ 554 269 250 VND
- ≈ 21 347 USD
27 Tháng 4 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











