




Kubota U48-4 Pyörittäjällä
43 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 326 881 890 VND
- ≈ 50 580 USD





Kubota U 50-5
43 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 307 235 575 VND
- ≈ 49 831 USD





Kubota U 50-5
43 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 307 235 575 VND
- ≈ 49 831 USD





Kubota U36-4 (9631)
39 500EUR
- ≈ 1 193 891 450 VND
- ≈ 45 511 USD





Kubota U50-5, BJ 22, 690 BH, ZH I+II, MS03, Tieflöffel
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 296 656 790 VND
- ≈ 49 428 USD





Kubota KX 080-4 Eco e Plus/SW/Verstellausleger/Klima
44 500EUR
- ≈ 1 345 016 950 VND
- ≈ 51 272 USD





Kubota U50-5 Minibagger / BJ2021 / nur 1505h / TOP
43 911EUR
- ≈ 1 327 214 366 VND
- ≈ 50 593 USD





Kubota U36-4 Beltegraver m/ 4 skuffer, rotortilt og klype.
45 900EUR
- ≈ 1 387 332 090 VND
- ≈ 52 885 USD





Kubota KX 080-4 alpha Kettenbagger / AC / 45.000 EUR
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 129 500 VND
- ≈ 51 848 USD





Kubota U27-4 Minigraver m/ Rototilt og 2 skuffer – 2180 Timer!
40 400EUR
- ≈ 1 221 094 040 VND
- ≈ 46 548 USD





Kubota KX 080-4 alpha Kettenbagger / AC / 40.500 EUR
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 224 116 550 VND
- ≈ 46 663 USD





Kubota KX080-4
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 358 618 245 VND
- ≈ 51 790 USD





Kubota KX057-4 MS03 Powertilt / 3 Löffel / ZSA / SW
42 721EUR
- ≈ 1 291 246 497 VND
- ≈ 49 222 USD





Kubota KX080 -4a2 A/C
43 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 322 348 125 VND
- ≈ 50 407 USD





Kubota KX 080-4
40 800EUR
- ≈ 1 233 184 080 VND
- ≈ 47 008 USD





KUBOTA KX080-4A2
41 500EUR
- ≈ 1 254 341 650 VND
- ≈ 47 815 USD





Kubota KX027-4 Hi-spec (NIEUW)
41 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 261 897 925 VND
- ≈ 48 103 USD





Zoomlion ZE55 GU KUBOTA ENGINE - CE CERTIFIED
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 492 745 VND
- ≈ 46 029 USD





Zoomlion ZE55 GU KUBOTA ENGINE - CE CERTIFIED
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 492 745 VND
- ≈ 46 029 USD





Kubota U36-4 (7398) Kubota U36-4 (7398)
34 900EUR
- ≈ 1 054 855 990 VND
- ≈ 40 211 USD
Máy xúc mini Kubota U 55-4
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
42 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 298 047 144 VND
- ≈ 49 481 USD
17 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Ditching/grading bucket
- Joystick control
- Manual / mechanic quick coupler
- Rotating beacon
- Rotator
- Rubber tracks
- Scarifier
- Shear hydraulic
More information
Drive: Track
Bucket capacity: 0,25 m³
Serial number: JKUU0554C01H54917
Delivery terms: EXW
Please contact Rental Group Trading Norway (+47 48409303, +47 90975405, trading@rentalgroup.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 298 047 144 VND
- ≈ 49 481 USD
17 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









