




Kubota U48-4 Pyörittäjällä
43 900EUR
- ≈ 1 328 620 330 VND
- ≈ 50 812 USD





Kubota U 50-5
43 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 308 948 275 VND
- ≈ 50 060 USD





Kubota U 50-5
43 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 308 948 275 VND
- ≈ 50 060 USD





Kubota U36-4 (9631)
39 500EUR
- ≈ 1 195 455 650 VND
- ≈ 45 720 USD





Kubota KX 080-4 Eco e Plus/SW/Verstellausleger/Klima
44 500EUR
- ≈ 1 346 779 150 VND
- ≈ 51 507 USD





Kubota U50-5, BJ 22, 690 BH, ZH I+II, MS03, Tieflöffel
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 298 355 630 VND
- ≈ 49 655 USD





Kubota U50-5 Minibagger / BJ2021 / nur 1505h / TOP
43 911EUR
- ≈ 1 328 953 241 VND
- ≈ 50 825 USD





Kubota U36-4 Beltegraver m/ 4 skuffer, rotortilt og klype.
46 200EUR
- ≈ 1 398 229 140 VND
- ≈ 53 475 USD





Kubota KX 080-4 alpha Kettenbagger / AC / 45.000 EUR
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 361 911 500 VND
- ≈ 52 086 USD





Kubota U27-4 Minigraver m/ Rototilt og 2 skuffer – 2180 Timer!
40 700EUR
- ≈ 1 231 773 290 VND
- ≈ 47 109 USD





Kubota KX 080-4 alpha Kettenbagger / AC / 40.500 EUR
40 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 225 720 350 VND
- ≈ 46 877 USD





Kubota KX080-4
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 360 398 265 VND
- ≈ 52 028 USD





Kubota KX057-4 MS03 Powertilt / 3 Löffel / ZSA / SW
42 721EUR
- ≈ 1 292 938 248 VND
- ≈ 49 448 USD





Kubota KX080 -4a2 A/C
43 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 324 080 625 VND
- ≈ 50 639 USD





Kubota KX 080-4
40 800EUR
- ≈ 1 234 799 760 VND
- ≈ 47 224 USD





KUBOTA KX080-4A2
41 500EUR
- ≈ 1 255 985 050 VND
- ≈ 48 035 USD





Kubota KX027-4 Hi-spec (NIEUW)
41 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 263 551 225 VND
- ≈ 48 324 USD





Zoomlion ZE55 GU KUBOTA ENGINE - CE CERTIFIED
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 074 765 VND
- ≈ 46 240 USD





Zoomlion ZE55 GU KUBOTA ENGINE - CE CERTIFIED
39 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 074 765 VND
- ≈ 46 240 USD





Kubota U36-4 (8599)
35 500EUR
- ≈ 1 074 396 850 VND
- ≈ 41 090 USD
Máy xúc mini Kubota U 55-4
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
42 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 299 747 806 VND
- ≈ 49 708 USD
17 Tháng 7 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Ditching/grading bucket
- Joystick control
- Manual / mechanic quick coupler
- Rotating beacon
- Rotator
- Rubber tracks
- Scarifier
- Shear hydraulic
More information
Drive: Track
Bucket capacity: 0,25 m³
Serial number: JKUU0554C01H54917
Delivery terms: EXW
Please contact Rental Group Trading Norway (+47 48409303, +47 90975405, trading@rentalgroup.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
42 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 299 747 806 VND
- ≈ 49 708 USD
17 Tháng 7 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









