




Kubota U36 -4 3 Buckets
28 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 849 386 130 VND
- ≈ 32 654 USD





Kubota U36 -4
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 169 230 VND
- ≈ 34 376 USD





Kubota U48-4 5t Mini Excavator
28 589EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 853 536 030 VND
- ≈ 32 814 USD





BOBCAT E27
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 862 821 060 VND
- ≈ 33 171 USD





Kubota U48-4 5t Mini Excavator
27 422EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 818 694 778 VND
- ≈ 31 474 USD





KUBOTA Minibagger Minibagger U 27 - 4 HI Kurzheck 1928h
25 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 773 254 860 VND
- ≈ 29 727 USD





Kubota U50 -5
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 169 230 VND
- ≈ 34 376 USD





Kubota U50-5
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 894 169 230 VND
- ≈ 34 376 USD





Kubota U50-5 3 Buckets
30 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 924 024 630 VND
- ≈ 35 524 USD





Kubota U 50-5 2021
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 892 676 460 VND
- ≈ 34 318 USD





Kubota U 36-4
25 700EUR
- ≈ 767 283 780 VND
- ≈ 29 498 USD





Kubota U36 -4 3 Buckets - Like New!
31 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 953 880 030 VND
- ≈ 36 671 USD





Sany SY 35 U Minibagger 27.000 EUR / AC
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 095 800 VND
- ≈ 30 990 USD





Kubota U 55-4
32 800EUR
- ≈ 979 257 120 VND
- ≈ 37 647 USD





KUBOTA U55-4
33 000EUR
- ≈ 985 228 200 VND
- ≈ 37 877 USD





Kubota U20 - 3 Yanmar Kettenbagger Minibagger Bagger
26 775EUR
- ≈ 799 378 335 VND
- ≈ 30 732 USD





Kubota U36-4 (7398)
34 900EUR
- ≈ 1 041 953 460 VND
- ≈ 40 057 USD





KUBOTA KX101-3@4
27 500EUR
- ≈ 821 023 500 VND
- ≈ 31 564 USD





Kubota U48-4 5t Mini Excavator
25 555EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 762 954 747 VND
- ≈ 29 331 USD





Zoomlion ZE27 GU KUBOTA ENGINE - PIN ON - CE CERTIFIED
26 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 798 631 950 VND
- ≈ 30 703 USD





Kubota KX 057-4 HI A/C Minibagger netto 28.000 EUR
28 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 951 200 VND
- ≈ 32 138 USD





Kubota KX 057-4, 2015 ROK, 5600 MTH
27 299EUR
- ≈ 815 022 564 VND
- ≈ 31 333 USD





Hitachi ZX26U-6
31 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 925 517 400 VND
- ≈ 35 581 USD





Kubota KX057-4 - 2015 Year - 3X Buckets - 5480 Hours
25 900EUR
- ≈ 773 254 860 VND
- ≈ 29 727 USD





Zoomlion ZE27 GU KUBOTA ENGINE - CE CERTIFIED
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 776 550 VND
- ≈ 29 555 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 776 550 VND
- ≈ 29 555 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 776 550 VND
- ≈ 29 555 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 776 550 VND
- ≈ 29 555 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 768 776 550 VND
- ≈ 29 555 USD





Kubota KX027-4
31 500EUR
- ≈ 940 445 100 VND
- ≈ 36 155 USD





Kubota KX027-4
25 500EUR
- ≈ 761 312 700 VND
- ≈ 29 268 USD





Kubota KX57-4
25 500EUR
- ≈ 761 312 700 VND
- ≈ 29 268 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 848 850 VND
- ≈ 28 981 USD





Kubota KX 037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 848 850 VND
- ≈ 28 981 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 848 850 VND
- ≈ 28 981 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 848 850 VND
- ≈ 28 981 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
25 250EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 753 848 850 VND
- ≈ 28 981 USD





Zoomlion ZE27GU, Greifer u. Hammerhydr.,Klima,CE
31 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 950 894 490 VND
- ≈ 36 557 USD





Hitachi ZX33 U-6 CLR A/C - 3 Buckets
31 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 953 880 030 VND
- ≈ 36 671 USD





Kubota U 55-4 HI Minibagger / AC/ 25.000 EUR
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 385 000 VND
- ≈ 28 694 USD





Kubota U36-4 (8599)
35 500EUR
- ≈ 1 059 866 700 VND
- ≈ 40 746 USD





Kubota KX 019-4
24 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 738 921 150 VND
- ≈ 28 407 USD





Kubota U36-4 (9631)
39 500EUR
- ≈ 1 179 288 300 VND
- ≈ 45 337 USD





Kubota KX019-4 (8684)
23 500EUR
- ≈ 701 601 900 VND
- ≈ 26 973 USD





Kubota KX 080-4a mit Powertilt
34 000EUR
- ≈ 1 015 083 600 VND
- ≈ 39 024 USD





Kubota U 50-5
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 238 999 100 VND
- ≈ 47 633 USD





Kubota U 50-5
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 238 999 100 VND
- ≈ 47 633 USD





2020 KUBOTA U27-4 HI MINI EXCAVATOR WITH HYDRAULIC SORTING GRAPPLE AND VARIOUS BINS
17 600EUR
- ≈ 525 455 040 VND
- ≈ 20 201 USD





Kubota KX 080-4a
39 500EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 179 288 300 VND
- ≈ 45 337 USD





Kubota U10-5
19 055EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 568 894 647 VND
- ≈ 21 871 USD





Sany SY80U Excavator
36 168EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 079 810 107 VND
- ≈ 41 513 USD





Sany SY80 U A/C - 3 Buckets
35 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 058 373 930 VND
- ≈ 40 689 USD





Hitachi zx 17 u-2
21 185EUR
- ≈ 632 486 649 VND
- ≈ 24 315 USD





Kubota U50-4
13 000EUR
- ≈ 388 120 200 VND
- ≈ 14 921 USD





KUBOTA U27
-26,1%
9 900EUR
- ≈ 295 568 460 VND
- ≈ 11 363 USD





Kubota U20
14 000EUR
- ≈ 417 975 600 VND
- ≈ 16 069 USD





Kubota KX 016-4
16 890EUR
- ≈ 504 257 706 VND
- ≈ 19 386 USD





SANY SY80U
42 500EUR
- ≈ 1 268 854 500 VND
- ≈ 48 781 USD





Kubota U36 -4 3 Buckets
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 735 430 VND
- ≈ 37 819 USD





Kubota U50-5
33 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 663 130 VND
- ≈ 38 393 USD





Kubota U50-5 Klimaanlage
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 735 430 VND
- ≈ 37 819 USD





Kubota U50 -5 A/C - 3 Buckets
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 983 735 430 VND
- ≈ 37 819 USD





Kubota U50-5 A/C - 3 Buckets
33 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 663 130 VND
- ≈ 38 393 USD





Kubota KX 037-4 Minibagger 33.000 EUR
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 228 200 VND
- ≈ 37 877 USD





Kubota KX 037-4 Minibagger 33.000 EUR
33 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 985 228 200 VND
- ≈ 37 877 USD





KUBOTA KX018-4
20 946EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 625 351 208 VND
- ≈ 24 041 USD





XCMG XE27 E FACTORY WARRANTY - CW/3 BUCKETS - KUBOTA ENGINE
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 619 499 550 VND
- ≈ 23 816 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 399 460 VND
- ≈ 28 579 USD





Kubota KX037-4 - Hammer Lines / Quick Coupler
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 743 399 460 VND
- ≈ 28 579 USD
Máy xúc mini Kubota U 27-4
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
28 500EUR
- ≈ 850 878 900 VND
- ≈ 32 712 USD
27 Tháng 12 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Gummiketten
Hang Hydraulik
Schwanenhals-Ausleger
Zusätzliche Hydraulik
Zustand/Garantie: Nee
Manuelle./mechanische Schnellkupplung
Schwanenhals-Ausleger
Zusätzliche Hydraulik
Gummiketten
Standard Tieflöffel
Kabeleimer
Planierschaufel
Vertikutierer
Hang Hydraulik
Ook financiële leasing/renting mogelijk.
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
28 500EUR
- ≈ 850 878 900 VND
- ≈ 32 712 USD
27 Tháng 12 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












