



Komatsu PC 78MR-6
18 500EUR
- ≈ 559 896 950 VND
- ≈ 21 413 USD





2011 Komatsu PC78US-8 HYDRUALIC EXCAVATOR, 6,394 HOUR, 450G, STEEL+PAD, EPA
18 575EUR
- ≈ 562 166 802 VND
- ≈ 21 500 USD





KOMATSU PC 128US
20 000EUR
- ≈ 605 294 000 VND
- ≈ 23 149 USD





Komatsu PC 78MR-6
17 655EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 534 323 278 VND
- ≈ 20 435 USD





Komatsu PC 130
18 935EUR
- ≈ 573 062 094 VND
- ≈ 21 916 USD





2012 Komatsu PC78UU-8 HYDRUALIC EXCAVTOR, 2,407 HOUR, 450G/PAD, AC, EPA
18 575EUR
- ≈ 562 166 802 VND
- ≈ 21 500 USD





Komatsu PC 130
18 479EUR
- ≈ 559 261 391 VND
- ≈ 21 388 USD





Komatsu PC78US
15 000EUR
- ≈ 453 970 500 VND
- ≈ 17 362 USD





Komatsu PC78US
15 000EUR
- ≈ 453 970 500 VND
- ≈ 17 362 USD





Minibagger Komatsu PC 16 Bagger Kettenbagger
18 921EUR
- ≈ 572 638 388 VND
- ≈ 21 900 USD





Komatsu PC 88 MR-6
19 000EUR
- ≈ 575 029 300 VND
- ≈ 21 991 USD





KOMATSU PC78US
13 800EUR
- ≈ 417 652 860 VND
- ≈ 15 973 USD





Komatsu PC 16 R-3HS, Minibagger mit Schnellwechsler MS 01
18 900EUR
- ≈ 572 002 830 VND
- ≈ 21 876 USD





KOMATSU PC26MR-3
17 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 541 738 130 VND
- ≈ 20 718 USD





Komatsu Pc27R-8 kallistuvalla liittimellä
19 500EUR
- ≈ 590 161 650 VND
- ≈ 22 570 USD





Komatsu PC 110
17 341EUR
- ≈ 524 820 162 VND
- ≈ 20 071 USD





Komatsu PC78US
12 800EUR
- ≈ 387 388 160 VND
- ≈ 14 815 USD





Komatsu PC78US-6
12 856EUR
- ≈ 389 082 983 VND
- ≈ 14 880 USD





Komatsu PC78US-6
12 419EUR
- ≈ 375 857 309 VND
- ≈ 14 374 USD





Komatsu PC78US 3000+ units in stock
13 737EUR
- ≈ 415 746 183 VND
- ≈ 15 900 USD
Máy xúc mini Komatsu PC78US
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
18 800EUR
- ≈ 568 976 360 VND
- ≈ 21 760 USD
27 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Overall length: 6280 mm
Overall height: 2730 mm
Overall width: 2330 mm
Operating weight: 7500 kg
Max. digging height: 7300 mm
Max Travel Speed: 4.5 km/h
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
18 800EUR
- ≈ 568 976 360 VND
- ≈ 21 760 USD
27 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















