




JCB 8008CTS
9 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 283 826 750 VND
- ≈ 10 906 USD





JCB 8014CTS
6 939EUR
- ≈ 207 313 033 VND
- ≈ 7 966 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 863EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 795 419 VND
- ≈ 10 175 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 863EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 795 419 VND
- ≈ 10 175 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 863EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 795 419 VND
- ≈ 10 175 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 863EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 795 419 VND
- ≈ 10 175 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 863EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 264 795 419 VND
- ≈ 10 175 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 747EUR
- ≈ 261 329 745 VND
- ≈ 10 041 USD





JCB 8008 CTS 1t Micro Excavator
8 397EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 250 872 970 VND
- ≈ 9 640 USD





JCB 8008CTS
7 464EUR
- ≈ 222 998 196 VND
- ≈ 8 568 USD





JCB 8008CTS
7 464EUR
- ≈ 222 998 196 VND
- ≈ 8 568 USD





JCB 8008 CTS, Neugerät, Bj 26, MS01, TL, GL
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 085 750 VND
- ≈ 17 794 USD





JCB JCB 8026 CTS Excavator
21 570EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 644 436 105 VND
- ≈ 24 763 USD





JCB 8026 CTS Excavator
20 987EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 627 018 105 VND
- ≈ 24 093 USD





JCB 8026 CTS 2.8t Mini Excavator
21 459EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 641 119 813 VND
- ≈ 24 635 USD





JCB 409
29 500EUR
- ≈ 881 356 750 VND
- ≈ 33 867 USD





JCB 85Z-1
29 000EUR
- ≈ 866 418 500 VND
- ≈ 33 293 USD





JCB 8055 RTS
32 000EUR
- ≈ 956 048 000 VND
- ≈ 36 737 USD






JCB 8055 RTS
32 000EUR
- ≈ 956 048 000 VND
- ≈ 36 737 USD






JCB 8030 ZTS




JCB 8008
12 500EUR
- ≈ 373 456 250 VND
- ≈ 14 350 USD





JCB 8032
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 448 147 500 VND
- ≈ 17 220 USD





JCB JCB 16C-1 Excavator
15 739EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 470 226 233 VND
- ≈ 18 069 USD





JCB MINI EXCAVATOR
5 000EUR
- ≈ 149 382 500 VND
- ≈ 5 740 USD





JCB
18 556EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 554 388 334 VND
- ≈ 21 303 USD





JCB 8018 JCB 8018
19 000EUR
- ≈ 567 653 500 VND
- ≈ 21 812 USD




JCB 8052
19 500EUR
- ≈ 582 591 750 VND
- ≈ 22 386 USD





JCB 8045
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 283 875 VND
- ≈ 2 009 USD





JCB 409
22 821EUR
- ≈ 681 811 606 VND
- ≈ 26 199 USD










JCB 8026 CTS
2021 JCB 8026 CTS
2022 JCB 8008CTS





2020 JCB 8008CTS
2022 JCB 8008CTS
2022 JCB 8008CTS
2022 JCB 8008CTS
2022 JCB 8008CTS
2022 JCB 8008CTS
JCB 8008 CTS
JCB 8008 CTS


JCB jcb 407
42 000EUR
- ≈ 1 254 813 000 VND
- ≈ 48 217 USD





JCB 409
32 773EUR
- ≈ 979 142 534 VND
- ≈ 37 624 USD





JCB 409
26 900EUR
- ≈ 803 677 850 VND
- ≈ 30 882 USD
2015 JCB JS145 LC





2014 JCB 8008CTS
2014 JCB 8016CTS





2014 JCB 8014 CTS Mini Excavator: <6.6t





JCB 8018CTS Stock No T425




JCB 8050 JCB 8050
28 500EUR
- ≈ 851 480 250 VND
- ≈ 32 719 USD





JCB 100 C JCB 100 C
42 000EUR
- ≈ 1 254 813 000 VND
- ≈ 48 217 USD





2013 JCB 8018 CTS




JCB
23 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 687 159 500 VND
- ≈ 26 404 USD





JCB 804








JCB 8015
JCB 8010
JCB JS160





JCB 8030 ZTS





JCB JS130
Máy xúc mini JCB 8014 CTS
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 579 750 VND
- ≈ 13 202 USD
16 Tháng 5 2020
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Field of application: Construction Drive: Track Please contact Philip Müller (+49 (0) 2403 997312, p-mueller@baumaschinen-mueller.de) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
11 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 343 579 750 VND
- ≈ 13 202 USD
16 Tháng 5 2020
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















