




CAT Kurzheckbagger 308-07 ECR Powertilt
58 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 894 320 VND
- ≈ 68 658 USD





Caterpillar 938 m
54 884EUR
- ≈ 1 673 489 997 VND
- ≈ 64 086 USD





Volvo ECR58D Beltegraver – Rototilt- 2 skuffer – Pigghammer – Klype – 2510 timer!
64 300EUR
- ≈ 1 960 597 020 VND
- ≈ 75 081 USD





Caterpillar 308 CR A/C - 3 Buckets
49 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 523 045 430 VND
- ≈ 58 325 USD





Caterpillar 308 CR
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 370 588 430 VND
- ≈ 52 486 USD





Cat 308ECR
38 500EUR
- ≈ 1 173 918 900 VND
- ≈ 44 955 USD





Caterpillar 308 CR A/C
46 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 416 325 530 VND
- ≈ 54 238 USD





Caterpillar 308 CR A/C
46 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 416 325 530 VND
- ≈ 54 238 USD





Caterpillar 308 CR
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 097 030 VND
- ≈ 51 319 USD





Caterpillar 308 CR
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 097 030 VND
- ≈ 51 319 USD





Caterpillar 308 CR
41 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 279 114 230 VND
- ≈ 48 983 USD





Caterpillar 308 CR A/C - 3 Buckets
44 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 370 588 430 VND
- ≈ 52 486 USD





Caterpillar 308 CR A/C - 3 Buckets
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 097 030 VND
- ≈ 51 319 USD





Caterpillar 308 CR A/C - 3 Buckets
43 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 340 097 030 VND
- ≈ 51 319 USD





Caterpillar 308 E2CR - CW10 - snelwisselsysteem – extra functie Rotatie
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 216 606 860 VND
- ≈ 46 590 USD





Cat 304ECR
30 900EUR
- ≈ 942 184 260 VND
- ≈ 36 081 USD





Caterpillar 308 E 2CR
28 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 867 480 330 VND
- ≈ 33 220 USD





Caterpillar 308C CR 4966 HOURS!!
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 820 218 660 VND
- ≈ 31 410 USD





CATERPILLAR 303ECR
21 000EUR
- ≈ 640 319 400 VND
- ≈ 24 521 USD





Caterpillar 308C
21 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 667 761 660 VND
- ≈ 25 571 USD
Máy xúc mini Caterpillar 308ECR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
57 900EUR
- ≈ 1 765 452 060 VND
- ≈ 67 608 USD
6 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Offset-boom: yes
Stick lenght: 2.210 mm
Kind of bucket: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket capacity: 400 LTR
Bucket condition: 100 %
Kind of bucket 2: gp bucket
Bucket 2 condition: 60 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 50 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 70 %
Undercarriage track rollers: 50 %
Undercarriage track links: 50 %
Undercarriage track bushings: 50 %
Undercarriage carrier rollers: 50 %
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: Verachtert CW10
Stabilizer blade: yes
Equipment: Partikelfilter und Rückfahrkamera verbaut. Service bei 2000 Stunden durchgeführt. 2ter Steürkreis vorhanden
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
57 900EUR
- ≈ 1 765 452 060 VND
- ≈ 67 608 USD
6 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











