




Caterpillar 307
24 432EUR
- ≈ 745 965 153 VND
- ≈ 28 499 USD





CATERPILLAR 307.5
-17,4%
25 200EUR
- ≈ 769 413 960 VND
- ≈ 29 395 USD





CATERPILLAR 307.5
22 975EUR
- ≈ 701 479 592 VND
- ≈ 26 800 USD





Caterpillar 307.5
22 718EUR
- ≈ 693 632 791 VND
- ≈ 26 500 USD





CATERPILLAR 305.5
25 718EUR
- ≈ 785 229 691 VND
- ≈ 29 999 USD





CATERPILLAR 307.5E2
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 824 372 100 VND
- ≈ 31 495 USD





CATERPILLAR 307.5
20 575EUR
- ≈ 628 202 072 VND
- ≈ 24 000 USD





CATERPILLAR 301.7CR New
-9,7%
26 200EUR
- ≈ 799 946 260 VND
- ≈ 30 562 USD





CATERPILLAR 302CR New
-11,8%
26 900EUR
- ≈ 821 318 870 VND
- ≈ 31 378 USD





CATERPILLAR 305.5
27 433EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 837 592 585 VND
- ≈ 32 000 USD





CATERPILLAR 307.5
19 500EUR
- ≈ 595 379 850 VND
- ≈ 22 746 USD





CATERPILLAR 307 New
-11,3%
35 500EUR
- ≈ 1 083 896 650 VND
- ≈ 41 410 USD





CATERPILLAR 303CR New
-8%
27 600EUR
- ≈ 842 691 480 VND
- ≈ 32 195 USD





Caterpillar 301.7 New
27 600EUR
- ≈ 842 691 480 VND
- ≈ 32 195 USD





CATERPILLAR 307
38 149EUR
- ≈ 1 164 776 712 VND
- ≈ 44 500 USD





Caterpillar 303.5ECR 303.5 306 307 307.5 308
18 689EUR
- ≈ 570 618 154 VND
- ≈ 21 800 USD





CATERPILLAR 307.5
16 974EUR
- ≈ 518 255 260 VND
- ≈ 19 800 USD





CATERPILLAR 303CR New
-8%
29 900EUR
- ≈ 912 915 770 VND
- ≈ 34 878 USD





CATERPILLAR 305.5E
30 690EUR
- ≈ 937 036 287 VND
- ≈ 35 799 USD





Caterpillar 305.5
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 961 767 450 VND
- ≈ 36 744 USD
Máy xúc mini mới Caterpillar 307
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
24 454EUR
- ≈ 746 636 864 VND
- ≈ 28 525 USD
3 Tháng 6 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Here’s the full English specification for CAT 307 Mini Excavator:
CAT 307 Specifications
Engine
• Model: Cat C2.4 Turbo
• Net Power: 36 kW (48.3 hp) @ 2400 rpm
• Displacement: 2.4 L
Operating Weight
• Standard: 7,435 kg
• With dozer blade: Approx. 7,500 kg
Bucket Capacity
• Standard: 0.33 m³
Hydraulic System
• Main Pump Flow: 147 L/min
• System Pressure: 28.5 MPa
• Bucket Digging Force: 53.2 kN
• Arm Digging Force: 36.3 kN
Dimensions
• Overall Height (transport): 2,634 mm
• Cab Height: 2,540 mm
• Ground Clearance: 372 mm
• Tail Swing Radius: 1,750 mm
Working Range
• Max Digging Depth: 4,070 mm
• Max Digging Radius: 6,300 mm
• Max Digging Height: 7,240 mm
• Max Dump Height: 5,200 mm
Performance
• Travel Speed: 4.9 / 3.4 km/h
• Gradeability: 30°
• Drawbar Pull: 51.0 kN
Capacities
• Fuel Tank: 165 L
• Hydraulic Tank: 51 L
• Engine Oil: 10.2 L
More information
Type: Midi excavator
Year of manufacture: 2026
Engine type: Caterpillar C2.4
Warranty: 12 months
Digging depth: 4070 mm
Digging depth: 4.07 m
Digging radius: 6.3 m
Unloading height: 5.2 m
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
24 454EUR
- ≈ 746 636 864 VND
- ≈ 28 525 USD
3 Tháng 6 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













