




Caterpillar * Sprowadzona * CAT 305.5 E CR * Minikoparka * Caterpillar
31 958EUR
- ≈ 974 508 077 VND
- ≈ 37 338 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 004 757 530 VND
- ≈ 38 497 USD





Caterpillar 305.5
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 960 542 100 VND
- ≈ 36 803 USD





Caterpillar 305 E2 CR
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 250 930 VND
- ≈ 39 665 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 035 250 930 VND
- ≈ 39 665 USD





Caterpillar 305.5 Brand New
33 000EUR
- ≈ 1 006 282 200 VND
- ≈ 38 555 USD





CATERPILLAR 305.5E
30 641EUR
- ≈ 934 348 269 VND
- ≈ 35 799 USD





Caterpillar 305 E2
35 000EUR
- ≈ 1 067 269 000 VND
- ≈ 40 892 USD





CATERPILLAR 305.5
27 389EUR
- ≈ 835 183 732 VND
- ≈ 31 999 USD





CATERPILLAR 305.5
27 389EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 835 183 732 VND
- ≈ 31 999 USD




Caterpillar 305ECR
20 000EUR
- ≈ 609 868 000 VND
- ≈ 23 367 USD





CATERPILLAR 305.5
25 677EUR
- ≈ 782 979 031 VND
- ≈ 29 999 USD





CATERPILLAR 305.5E2
38 430EUR
- ≈ 1 171 861 362 VND
- ≈ 44 899 USD





Volvo ECR25D ECR 25D
23 413EUR
- ≈ 713 941 974 VND
- ≈ 27 354 USD





CATERPILLAR 305.5
24 821EUR
- ≈ 756 876 681 VND
- ≈ 28 999 USD


Caterpillar 305 CR
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 295 969 500 VND
- ≈ 49 654 USD






Caterpillar 305 E2
24 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 731 841 600 VND
- ≈ 28 040 USD





Caterpillar 305 E2 3 Cucharas
24 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 757 760 990 VND
- ≈ 29 033 USD





Caterpillar 305C Minigraver m/ Rototilt, 3 skuffer og Klype.
39 000EUR
- ≈ 1 189 242 600 VND
- ≈ 45 565 USD





CATERPILLAR 303ECR
21 000EUR
- ≈ 640 361 400 VND
- ≈ 24 535 USD
Máy xúc mini Caterpillar 305ECR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
32 000EUR
- ≈ 975 788 800 VND
- ≈ 37 387 USD
7 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Stick lenght: 1.750 mm
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 50 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 70 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 70 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: CW10 mit Lasthaken
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
32 000EUR
- ≈ 975 788 800 VND
- ≈ 37 387 USD
7 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












