




CATERPILLAR 305.5E2
38 658EUR
- ≈ 1 170 668 616 VND
- ≈ 44 900 USD





Cat 308ECR
38 500EUR
- ≈ 1 165 883 950 VND
- ≈ 44 716 USD





VOLVO ECR88D
38 500EUR
- ≈ 1 165 883 950 VND
- ≈ 44 716 USD





Volvo ECR 50 D
36 500EUR
- ≈ 1 105 318 550 VND
- ≈ 42 394 USD





Caterpillar 305 E2
35 000EUR
- ≈ 1 059 894 500 VND
- ≈ 40 651 USD





Caterpillar 305C Minigraver m/ Rototilt, 3 skuffer og Klype.
39 100EUR
- ≈ 1 184 053 570 VND
- ≈ 45 413 USD


Caterpillar 305 CR
42 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 287 014 750 VND
- ≈ 49 362 USD






Caterpillar 305 E2 CR
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 028 097 665 VND
- ≈ 39 432 USD





CATERPILLAR 305.5
32 716EUR
- ≈ 990 728 813 VND
- ≈ 37 998 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
33 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 022 041 125 VND
- ≈ 39 199 USD





Caterpillar 305.5 Brand New
33 000EUR
- ≈ 999 329 100 VND
- ≈ 38 328 USD





Caterpillar 305.5
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 953 905 050 VND
- ≈ 36 586 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
32 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 994 786 695 VND
- ≈ 38 154 USD





Volvo ECR58D
28 900EUR
- ≈ 875 170 030 VND
- ≈ 33 566 USD





CATERPILLAR 305.5E
30 823EUR
- ≈ 933 403 662 VND
- ≈ 35 800 USD





Caterpillar * Sprowadzona * CAT 305.5 E CR * Minikoparka * Caterpillar
31 875EUR
- ≈ 965 261 062 VND
- ≈ 37 022 USD





Volvo ECR 88 D
27 900EUR
- ≈ 844 887 330 VND
- ≈ 32 405 USD





Caterpillar 908m 906
44 500EUR
- ≈ 1 347 580 150 VND
- ≈ 51 685 USD





CATERPILLAR 305.5
27 551EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 318 667 VND
- ≈ 31 999 USD





CATERPILLAR 305.5
27 551EUR
- ≈ 834 318 667 VND
- ≈ 31 999 USD
Máy xúc mini Caterpillar 305ECR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
37 900EUR
- ≈ 1 147 714 330 VND
- ≈ 44 020 USD
27 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Offset-boom: yes
Stick lenght: 1.350 mm
Kind of bucket: ditch cleaning bucket
Bucket condition: 70 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 70 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 70 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage carrier rollers: 70 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: Powertilt MS03
Stabilizer blade: yes
Equipment: Letzte Inspektion bei 1.000h
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
37 900EUR
- ≈ 1 147 714 330 VND
- ≈ 44 020 USD
27 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












