




Caterpillar 305 E2
35 000EUR
- ≈ 1 060 468 500 VND
- ≈ 40 350 USD





Caterpillar 908m
37 900EUR
- ≈ 1 148 335 890 VND
- ≈ 43 694 USD





CATERPILLAR 305.5E2
38 946EUR
- ≈ 1 180 028 748 VND
- ≈ 44 900 USD





Caterpillar 305C Minigraver m/ Rototilt, 3 skuffer og Klype.
38 500EUR
- ≈ 1 166 515 350 VND
- ≈ 44 385 USD





Cat 304ECR
30 900EUR
- ≈ 936 242 190 VND
- ≈ 35 623 USD





Caterpillar 305.5 Brand New
33 000EUR
- ≈ 999 870 300 VND
- ≈ 38 045 USD





Caterpillar 305.5
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 421 650 VND
- ≈ 36 315 USD





Volvo ECR58D
29 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 890 793 540 VND
- ≈ 33 894 USD





CATERPILLAR 305.5E
31 053EUR
- ≈ 940 877 952 VND
- ≈ 35 800 USD





Caterpillar * Sprowadzona * CAT 305.5 E CR * Minikoparka * Caterpillar
32 043EUR
- ≈ 970 874 061 VND
- ≈ 36 941 USD





Caterpillar * Minikoparka * CAT 305.5 E CR * Sprowadzona * Caterpillar
31 579EUR
- ≈ 956 815 278 VND
- ≈ 36 406 USD





CAT 305 5E2
29 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 907 458 045 VND
- ≈ 34 528 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
30 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 922 607 595 VND
- ≈ 35 105 USD





Caterpillar 308 E2CR - CW10 - snelwisselsysteem – extra functie Rotatie
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD




Caterpillar 305ECR
20 000EUR
- ≈ 605 982 000 VND
- ≈ 23 057 USD





CATERPILLAR 305.5
27 757EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 841 012 118 VND
- ≈ 32 000 USD





CATERPILLAR 305.5
27 757EUR
- ≈ 841 012 118 VND
- ≈ 32 000 USD





Caterpillar 305 E2 3 Cucharas
25 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 786 261 645 VND
- ≈ 29 917 USD





Caterpillar cat 303.5e cr minibagger *erst 483 stunden *
33 000EUR
- ≈ 999 870 300 VND
- ≈ 38 045 USD





VOLVO ECR58D / KOPARKA 6 TON / 2018 ROK / 3900 MTH / KLIMATYZACJA
27 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 845 344 890 VND
- ≈ 32 165 USD
Máy xúc mini Caterpillar 305ECR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
36 900EUR
- ≈ 1 118 036 790 VND
- ≈ 42 541 USD
1 Tháng 8 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Offset-boom: yes
Stick lenght: 175 mm
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 50 %
Kind of bucket 2: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket 2 condition: 20 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 40 %
Undercarriage sprockets: 40 %
Undercarriage idlers: 40 %
Undercarriage track rollers: 40 %
Undercarriage carrier rollers: 40 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: Lehnhoff MS03
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
36 900EUR
- ≈ 1 118 036 790 VND
- ≈ 42 541 USD
1 Tháng 8 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











