




CATERPILLAR 305.5E2
38 816EUR
- ≈ 1 167 239 817 VND
- ≈ 44 763 USD





Volvo ECR 88 D
43 369EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 304 153 535 VND
- ≈ 50 014 USD





Caterpillar 305C Minigraver m/ Rototilt, 3 skuffer og Klype.
38 700EUR
- ≈ 1 163 751 570 VND
- ≈ 44 630 USD





Caterpillar 305 E2
35 000EUR
- ≈ 1 052 488 500 VND
- ≈ 40 363 USD





Caterpillar 305 E2 CR
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 913 845 VND
- ≈ 39 152 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
33 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 020 913 845 VND
- ≈ 39 152 USD





Caterpillar 305.5 Brand New
33 000EUR
- ≈ 992 346 300 VND
- ≈ 38 056 USD





Caterpillar 305.5
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 947 239 650 VND
- ≈ 36 326 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
32 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 990 842 745 VND
- ≈ 37 998 USD





CATERPILLAR 305.5E
30 949EUR
- ≈ 930 670 473 VND
- ≈ 35 691 USD





Caterpillar * Sprowadzona * CAT 305.5 E CR * Minikoparka * Caterpillar
32 041EUR
- ≈ 963 508 115 VND
- ≈ 36 950 USD




Caterpillar 305ECR
20 000EUR
- ≈ 601 422 000 VND
- ≈ 23 064 USD





CATERPILLAR 305.5
27 664EUR
- ≈ 831 886 910 VND
- ≈ 31 902 USD





CATERPILLAR 305.5
27 664EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 831 886 910 VND
- ≈ 31 902 USD





CATERPILLAR 305.5
25 935EUR
- ≈ 779 893 978 VND
- ≈ 29 909 USD





CATERPILLAR 305.5
25 070EUR
- ≈ 753 882 477 VND
- ≈ 28 911 USD





CATERPILLAR 303ECR
21 000EUR
- ≈ 631 493 100 VND
- ≈ 24 217 USD





Caterpillar 305 E2 3 Buckets
25 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 765 309 495 VND
- ≈ 29 349 USD





CATERPILLAR 303ECR
19 800EUR
- ≈ 595 407 780 VND
- ≈ 22 833 USD





Caterpillar 305 E2 3 Cucharas
24 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 750 273 945 VND
- ≈ 28 773 USD
Máy xúc mini CATERPILLAR 305ECR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
39 500EUR
- ≈ 1 187 808 450 VND
- ≈ 45 552 USD
14 Tháng 5 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
PL
- Auxiliary hydraulics
- CE plate
- Rubber track
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
39 500EUR
- ≈ 1 187 808 450 VND
- ≈ 45 552 USD
14 Tháng 5 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












