




Cat 303.5ECR
26 500EUR
- ≈ 805 356 200 VND
- ≈ 30 881 USD





Cat 304ECR
30 900EUR
- ≈ 939 075 720 VND
- ≈ 36 009 USD





Cat 303.5E CR
29 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 908 684 920 VND
- ≈ 34 843 USD





CAT 303.5 CR
31 000EUR
- ≈ 942 114 800 VND
- ≈ 36 125 USD





Volvo ECR25D ECR 25D
23 413EUR
- ≈ 711 539 800 VND
- ≈ 27 284 USD





Cat 303.5E CR
24 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 756 730 920 VND
- ≈ 29 016 USD





CATERPILLAR 303ECR
21 000EUR
- ≈ 638 206 800 VND
- ≈ 24 472 USD





CAT 303.5E *Monoausleger/Schnellwechsler/Gummiketten
24 990EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 759 466 092 VND
- ≈ 29 121 USD





CATERPILLAR 303.5ECR with rubber track
20 000EUR
- ≈ 607 816 000 VND
- ≈ 23 306 USD





CATERPILLAR 303ECR
19 800EUR
- ≈ 601 737 840 VND
- ≈ 23 073 USD





Cat 308ECR
38 500EUR
- ≈ 1 170 045 800 VND
- ≈ 44 865 USD





CATERPILLAR 303.5ECR
20 000EUR
- ≈ 607 816 000 VND
- ≈ 23 306 USD





Caterpillar * Sprowadzona * CAT 305.5 E CR * Minikoparka * Caterpillar
31 786EUR
- ≈ 966 001 968 VND
- ≈ 37 041 USD





Minibagger Cat 303 E Kettenbagger Kubota Raupenbagger Bagger
37 961EUR
- ≈ 1 153 665 158 VND
- ≈ 44 237 USD





Caterpillar 303.5ECR 303.5 306 307 307.5 308
18 818EUR
- ≈ 571 894 074 VND
- ≈ 21 929 USD





Cat 303.5CR-07
39 999EUR
- ≈ 1 215 601 609 VND
- ≈ 46 612 USD





Volvo ECR 25D
18 900EUR
- ≈ 574 386 120 VND
- ≈ 22 024 USD





CAT Minibagger CAT 303E SW mit Löffelpaket, Knickmatik
39 750EUR
- ≈ 1 208 034 300 VND
- ≈ 46 322 USD





CATERPILLAR 303.5ECR
13 500EUR
- ≈ 410 275 800 VND
- ≈ 15 732 USD





CATERPILLAR 303.5Ecr
15 970EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 485 341 076 VND
- ≈ 18 610 USD
Máy xúc mini Cat 303ECR
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
28 900EUR
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD
11 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3-
Kind of cabin: cabin ROPS
Offset-boom: yes
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 50 %
Kind of bucket 2: gp bucket
Bucket 2 condition: 50 %
Kind of bucket 3: ditch cleaning bucket adjustab
Cutting width excavator bucket 3: 1200 mm
Bucket 3 condition: 50 %
Grapple line: yes
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 50 %
Undercarriage sprockets: 40 %
Undercarriage idlers: 40 %
Undercarriage track rollers: 40 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: CW05
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
28 900EUR
- ≈ 878 294 120 VND
- ≈ 33 678 USD
11 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













