




Cat 301.8-05A
19 900EUR
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD





Cat 301.8-05A
19 900EUR
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD





Cat 301.8-05A
19 900EUR
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD
Cat 301.8-05A
18 950EUR
- ≈ 569 847 345 VND
- ≈ 21 853 USD





Caterpillar 301.8
19 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD





Cat 301.8-05A
21 500EUR
- ≈ 646 528 650 VND
- ≈ 24 794 USD





Cat 301.8-05A
18 900EUR
- ≈ 568 343 790 VND
- ≈ 21 796 USD





CATERPILLAR 301.8
19 721EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 032 163 VND
- ≈ 22 742 USD





Cat 301.8 - A/C!
19 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 586 386 450 VND
- ≈ 22 487 USD





Cat 301.8-05A
22 000EUR
- ≈ 661 564 200 VND
- ≈ 25 371 USD





Cat 301.6-05A
18 900EUR
- ≈ 568 343 790 VND
- ≈ 21 796 USD
Cat 301.8-05A
18 250EUR
- ≈ 548 797 575 VND
- ≈ 21 046 USD





Cat 301.8
18 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 556 315 350 VND
- ≈ 21 334 USD





CAT 301.8 mit Löffel, Schnellwechsler CW05, Knickmatik
18 190EUR
- ≈ 546 993 309 VND
- ≈ 20 977 USD





Cat 301.8-05A MIETE / RENTAL (12001902)
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 661 564 200 VND
- ≈ 25 371 USD





CAT 301.6
20 500EUR
- ≈ 616 457 550 VND
- ≈ 23 641 USD





CAT 301.8
21 500EUR
- ≈ 646 528 650 VND
- ≈ 24 794 USD





Cat 301.8-05A
23 500EUR
- ≈ 706 670 850 VND
- ≈ 27 100 USD





Cat 301.8-05A
23 500EUR
- ≈ 706 670 850 VND
- ≈ 27 100 USD





CAT 301.6 Excavator
18 358EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 552 045 253 VND
- ≈ 21 170 USD
Máy xúc mini Cat 301.8-05A
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
19 900EUR
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD
12 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 4
Kind of cabin: cabin ROPS
Undercarriage: telescopic tracks
Offset-boom: yes
Stick lenght: 1160 mm
Kind of bucket: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket capacity: 85 LTR
Bucket condition: 60 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 70 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 70 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage carrier rollers: 70 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: CW05
Stabilizer blade: yes
Equipment: Standort/location: Bremen, letzter Service bei/last service at: 1.449 Stunden/hours
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
19 900EUR
- ≈ 598 414 890 VND
- ≈ 22 949 USD
12 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









