




Cat 301.8-05A
24 500EUR
- ≈ 742 467 600 VND
- ≈ 28 362 USD





Cat 301.8-05A
23 500EUR
- ≈ 712 162 800 VND
- ≈ 27 204 USD





Cat 301.8-05A
23 500EUR
- ≈ 712 162 800 VND
- ≈ 27 204 USD





CAT 301.6 05A
24 000EUR
- ≈ 727 315 200 VND
- ≈ 27 783 USD





Cat 301.6-05A
24 000EUR
- ≈ 727 315 200 VND
- ≈ 27 783 USD





Cat 301.8-05A
22 900EUR
- ≈ 693 979 920 VND
- ≈ 26 509 USD





Cat 301.8-05A
28 600EUR
- ≈ 866 717 280 VND
- ≈ 33 108 USD





Cat 301.8-05A
28 600EUR
- ≈ 866 717 280 VND
- ≈ 33 108 USD





CAT 301.8 Knickmatik, Schnellwechsler CW05, Tieflöffel
22 900EUR
- ≈ 693 979 920 VND
- ≈ 26 509 USD





Cat 301.8-05A
22 000EUR
- ≈ 666 705 600 VND
- ≈ 25 468 USD





Cat 301.8-05A MIETE / RENTAL (12001902)
22 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 666 705 600 VND
- ≈ 25 468 USD





Cat 301.6-05A
22 500EUR
- ≈ 681 858 000 VND
- ≈ 26 046 USD





Cat 301.8-05A
21 500EUR
- ≈ 651 553 200 VND
- ≈ 24 889 USD





Caterpillar 301.8 Minigraver m/ 3 skuffer.
25 900EUR
- ≈ 784 894 320 VND
- ≈ 29 982 USD





Cat 301.6 NEUER Minibagger 26.000 EUR
26 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 787 924 800 VND
- ≈ 30 098 USD





Minibagger Cat 301.8 Bagger Kettenbagger
23 205EUR
- ≈ 703 222 884 VND
- ≈ 26 863 USD





Cat 302-05A CR
23 700EUR
- ≈ 718 223 760 VND
- ≈ 27 436 USD





CAT 301.7 CR
23 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 724 284 720 VND
- ≈ 27 667 USD





Cat 301.8-05A
19 900EUR
- ≈ 603 065 520 VND
- ≈ 23 037 USD





Cat 301.8-05A
19 900EUR
- ≈ 603 065 520 VND
- ≈ 23 037 USD
Máy xúc mini Cat 301.8-05A
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
25 500EUR
- ≈ 772 772 400 VND
- ≈ 29 519 USD
28 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Condition: 3
Kind of cabin: cabin ROPS
Undercarriage: telescopic tracks
Offset-boom: yes
Stick lenght: 960 mm
Kind of bucket: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket condition: 100 %
Kind of bucket 2: gp bucket
Bucket 2 condition: 100 %
Chain type: rubber track
Track shoes (pads) condition: 80 %
Undercarriage sprockets: 80 %
Undercarriage idlers: 80 %
Undercarriage track rollers: 80 %
Undercarriage track links: 80 %
Undercarriage track bushings: 80 %
Undercarriage carrier rollers: 80 %
Quick coupler: quick coupler mechanic
Quick coupler type: MS01
Stabilizer blade: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
25 500EUR
- ≈ 772 772 400 VND
- ≈ 29 519 USD
28 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.









