




XCMG xe27e
34 792EUR
- ≈ 1 039 369 249 VND
- ≈ 39 937 USD





Bobcat E 55 z
32 500EUR
- ≈ 970 898 500 VND
- ≈ 37 306 USD





Bobcat E85 A/C - 3 Buckets
34 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 044 089 310 VND
- ≈ 40 119 USD





Bobcat E26 EM
34 112EUR
- ≈ 1 019 055 065 VND
- ≈ 39 157 USD





BOBCAT E50z
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 941 024 700 VND
- ≈ 36 158 USD





Bobcat E27Z
28 700EUR
- ≈ 857 378 060 VND
- ≈ 32 944 USD





BOBCAT E27
28 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 863 352 820 VND
- ≈ 33 174 USD





Bobcat E 55 z
29 500EUR
- ≈ 881 277 100 VND
- ≈ 33 863 USD





BOBCAT E27z
27 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 834 972 710 VND
- ≈ 32 083 USD





Bobcat E50
36 900EUR
- ≈ 1 102 343 220 VND
- ≈ 42 357 USD





Bobcat E19 minigraver m/ henger, graveskuffe, pusseskuffe og hydraulisk steinklype. SE TIMER!
33 600EUR
- ≈ 1 003 759 680 VND
- ≈ 38 569 USD





Bobcat E62
32 000EUR
- ≈ 955 961 600 VND
- ≈ 36 732 USD





Bobcat E 60 Bobcat E 60
31 000EUR
- ≈ 926 087 800 VND
- ≈ 35 584 USD





XCMG XE27E Mini pelle (NEUVE)
32 900EUR
- ≈ 982 848 020 VND
- ≈ 37 765 USD





Bobcat E 55 z
46 000EUR
- ≈ 1 374 194 800 VND
- ≈ 52 803 USD





Bobcat l 28 e
41 250EUR
- ≈ 1 232 294 250 VND
- ≈ 47 350 USD





XCMG XE27E neu Kubota Minibagger Bagger Radlader Raupenbagger
33 320EUR
- ≈ 995 395 016 VND
- ≈ 38 248 USD





Bobcat t450 e
39 000EUR
- ≈ 1 165 078 200 VND
- ≈ 44 768 USD





Bobcat E55Z´*Gummiketten/Löffel/Planierschild/Klima
29 490EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 880 978 362 VND
- ≈ 33 851 USD





BOBCAT E34
28 000EUR
- ≈ 836 466 400 VND
- ≈ 32 141 USD





Kobelco SK28SR-6E SK28SR Minibagger 3020 Kg
30 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 923 100 420 VND
- ≈ 35 470 USD





Wacker EZ 17 E
40 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 194 952 000 VND
- ≈ 45 916 USD





BOBCAT E85
42 000EUR
- ≈ 1 254 699 600 VND
- ≈ 48 211 USD





Bobcat E50Z - Powertilt - 1465 Hours - 4X Buckets - 2021 Year
42 900EUR
- ≈ 1 281 586 020 VND
- ≈ 49 244 USD





CATERPILLAR 307.5E2
27 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 806 592 600 VND
- ≈ 30 993 USD





Bobcat E19 R-2, Bj 25, 50 BH, Tilt, HS 01, GL, TOP
26 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 803 605 220 VND
- ≈ 30 878 USD





BOBCAT E34
26 500EUR
- ≈ 791 655 700 VND
- ≈ 30 419 USD



Bobcat E 26
26 500EUR
- ≈ 791 655 700 VND
- ≈ 30 419 USD





Bobcat e 19
26 000EUR
- ≈ 776 718 800 VND
- ≈ 29 845 USD





Bobcat E 60
44 500EUR
- ≈ 1 329 384 100 VND
- ≈ 51 081 USD





XCMG XE27E
25 173EUR
- ≈ 752 013 167 VND
- ≈ 28 896 USD





XCMG XE 27 E
24 500EUR
- ≈ 731 908 100 VND
- ≈ 28 123 USD





Doosan DX50Z-7 Minigraver – 3 skuffer – Svingbom - 1430 timer! SE VIDEO
45 800EUR
- ≈ 1 368 220 040 VND
- ≈ 52 573 USD





Bobcat e 19
23 200EUR
- ≈ 693 072 160 VND
- ≈ 26 631 USD





Bobcat E85 Verstelausleger - Klima
47 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 432 448 710 VND
- ≈ 55 041 USD





Bobcat e 16
21 500EUR
- ≈ 642 286 700 VND
- ≈ 24 679 USD





XCMG XE27 E Garantía de fábrica - 3 Cucharas - Certificado CE
21 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 640 793 010 VND
- ≈ 24 622 USD





Bobcat e 17
21 000EUR
- ≈ 627 349 800 VND
- ≈ 24 105 USD





XCMG XE27 E HERSTELLERGARANTIE – CW/3 SCHAUFELN – CE
20 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 625 856 110 VND
- ≈ 24 048 USD





XCMG XE27 E FACTORY WARRANTY - CW/3 BUCKETS - KUBOTA ENGINE
20 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 619 881 350 VND
- ≈ 23 818 USD





Bobcat l85e
59 583EUR
- ≈ 1 779 970 625 VND
- ≈ 68 395 USD





Bobcat e 17
19 900EUR
- ≈ 594 488 620 VND
- ≈ 22 843 USD





Bobcat E19 V
19 900EUR
- ≈ 594 488 620 VND
- ≈ 22 843 USD





Bobcat e08 aktion
16 000EUR
- ≈ 477 980 800 VND
- ≈ 18 366 USD





JCB 18Z-1 Löffelpacket und Hydraulikhammer
18 950EUR
- ≈ 566 108 510 VND
- ≈ 21 752 USD





Bobcat E 88 R2 Minibagger 69.900 EUR
69 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 088 178 620 VND
- ≈ 80 238 USD





Bobcat E20Z
13 500EUR
- ≈ 403 296 300 VND
- ≈ 15 496 USD





Bobcat E 19
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





VOLVO EC60E
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 613 185 200 VND
- ≈ 61 986 USD





JCB 85Z-2 Rototilt Guilliotine
59 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 129 262 VND
- ≈ 68 862 USD





Caterpillar 308E2
18 500EUR
- ≈ 552 665 300 VND
- ≈ 21 236 USD





Doosan DX 10 Z
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





Doosan DX 10 Z
15 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 463 043 900 VND
- ≈ 17 792 USD





CAT CAT308E2
18 000EUR
- ≈ 537 728 400 VND
- ≈ 20 662 USD





Sunward SWE90E
15 000EUR
- ≈ 448 107 000 VND
- ≈ 17 218 USD





CATERPILLAR 303.5E
-20%
14 800EUR
- ≈ 442 132 240 VND
- ≈ 16 988 USD





CAT 306E
13 800EUR
- ≈ 412 258 440 VND
- ≈ 15 841 USD





KUBOTA U27
-26,1%
9 900EUR
- ≈ 295 750 620 VND
- ≈ 11 364 USD





Caterpillar 307E
13 763EUR
- ≈ 411 153 109 VND
- ≈ 15 798 USD





Used Excavators CAT306E Used Japanese Caterpillar Mini 306E2 Excavators for Sale at Cheap Prices
19 163EUR
- ≈ 572 471 629 VND
- ≈ 21 997 USD





Used Excavators CAT306E Used Japanese Caterpillar Mini 306E2 Excavators for Sale at Cheap Prices
19 163EUR
- ≈ 572 471 629 VND
- ≈ 21 997 USD





Caterpillar 303.5E
13 763EUR
- ≈ 411 153 109 VND
- ≈ 15 798 USD





Caterpillar 303.5E
13 763EUR
- ≈ 411 153 109 VND
- ≈ 15 798 USD





CATERPILLAR 306E2
12 800EUR
- ≈ 382 384 640 VND
- ≈ 14 693 USD





Caterpillar 306E
11 759EUR
- ≈ 351 286 014 VND
- ≈ 13 498 USD





Caterpillar 303.5E
12 020EUR
- ≈ 359 083 076 VND
- ≈ 13 797 USD
Máy xúc mini Bobcat E 27 Z
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
34 990EUR
- ≈ 1 045 284 262 VND
- ≈ 40 165 USD
5 Tháng 11 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Schnellwechsler
Schnellwechsler
MS03
ohne Anbauwerkzeuge
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
34 990EUR
- ≈ 1 045 284 262 VND
- ≈ 40 165 USD
5 Tháng 11 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.














