




Volvo EC18 D
14 500EUR
- ≈ 434 960 850 VND
- ≈ 16 528 USD





Volvo EC 15 C
13 400EUR
- ≈ 401 963 820 VND
- ≈ 15 275 USD










Volvo EC18C Mini pelle 1,8T
17 200EUR
- ≈ 515 953 560 VND
- ≈ 19 606 USD





Volvo EC 18 C
16 500EUR
- ≈ 494 955 450 VND
- ≈ 18 808 USD





VOLVO VOLVO EC 18D





Yanmar sv18
22 900EUR
- ≈ 686 938 170 VND
- ≈ 26 104 USD





VOLVO EC 18 E
19 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 569 948 700 VND
- ≈ 21 658 USD





Volvo EC 18 E
23 990EUR
- ≈ 719 635 227 VND
- ≈ 27 346 USD





Volvo EC 18 D
16 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 494 955 450 VND
- ≈ 18 808 USD





Volvo EC 18 E
21 900EUR
- ≈ 656 940 870 VND
- ≈ 24 964 USD





Volvo EC 18 E
21 900EUR
- ≈ 656 940 870 VND
- ≈ 24 964 USD





VOLVO EC18E





VOLVO EC18D
18 020EUR
- ≈ 540 551 346 VND
- ≈ 20 541 USD





Volvo Volvo EC20D Minibagger + Schaufel NUR 3.613 BH
19 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 593 946 540 VND
- ≈ 22 570 USD





Thaler 48t18
33 250EUR
- ≈ 997 410 225 VND
- ≈ 37 902 USD





Volvo EC18E Excavator
15 246EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 457 338 835 VND
- ≈ 17 379 USD





Volvo EC 60 C
11 935EUR
- ≈ 358 017 775 VND
- ≈ 13 605 USD





Volvo ec 55c
32 700EUR
- ≈ 980 911 710 VND
- ≈ 37 275 USD





Volvo EC 35 C
20 000EUR
- ≈ 599 946 000 VND
- ≈ 22 798 USD
Máy xúc mini 2015 Volvo EC18C
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Control number: 1864
2015 Volvo EC18C Rubber Tracks, Blade, Offset, QH, Piped, Expanding Undercarriage - VCE0C18CV00003692
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











