



Genie GS 2646 Genie GS 2646
6 000EUR
- ≈ 181 696 200 VND
- ≈ 6 968 USD

Saxlift Genie GS-2646
1 842EUR
- ≈ 55 780 733 VND
- ≈ 2 139 USD





Genie GS-2646





Genie GS-2646





Genie GS-2646





Genie GS-2646
9 000EUR
- ≈ 272 544 300 VND
- ≈ 10 453 USD





Genie GS-2646
Genie GS2646
3 250EUR
- ≈ 98 418 775 VND
- ≈ 3 774 USD





Genie GS-2646





GENIE GS 2646
3 904EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 118 223 660 VND
- ≈ 4 534 USD





Genie GS 2646
1 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 42 395 780 VND
- ≈ 1 626 USD





Genie GS2646
4 200EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 127 187 340 VND
- ≈ 4 878 USD





Genie GS 2646
9 900EUR
- ≈ 299 798 730 VND
- ≈ 11 498 USD





Genie GS 2646
6 422EUR
- ≈ 194 475 499 VND
- ≈ 7 459 USD





2011 Genie GS-2646





Genie GS2646 Scissor Lift
GENIE GS-2646 AERIAL PLATFORM
270EUR
- ≈ 8 176 329 VND
- ≈ 313 USD





2007 Genie GS-2646 Electric Scissor Lift





2008 Genie GS-2646 Electric Scissor Lift





2015 Genie GS-2032
Máy móc xây dựng Genie GS2646
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
230V til kurv,
230V to the platform
Styring: 2 hjuls styret
Klassifikation: B
Platformshojde: 7800
Platformsbredde: 1150
Platformslagde: 2260
Platformsudskud: 910
Akselafstand: 00000000
Korehastighed: 0,8/3,5
Loftesanke hastighed: 30/38
Stigningsevne: 30
Steering: 2 wheel steering
Classification: B
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












