Bộ phát điện RTE 2025 Năm





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD


Optimize costs through informed decisions





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD





RTE 7423
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 60 139 400 VND
- ≈ 2 287 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 52 621 975 VND
- ≈ 2 001 USD





RTE 6739
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 174 250 VND
- ≈ 2 858 USD





RTE 6739
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 174 250 VND
- ≈ 2 858 USD





RTE 6739
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 174 250 VND
- ≈ 2 858 USD





RTE 6739
2 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 75 174 250 VND
- ≈ 2 858 USD
Giá cho Bộ phát điện RTE
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 75 174 250 VND |
| RTE 6742 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 105 243 950 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 75 174 250 VND |
| RTE 6742 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 105 243 950 VND |
| RTE 7423 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 60 139 400 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 75 174 250 VND |
| RTE 7423 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 60 139 400 VND |
| RTE 7423 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 60 139 400 VND |
| RTE 6742 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 105 243 950 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 60 139 400 VND |


