Bộ phát điện RTE





RTE 7121
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 061 800 VND
- ≈ 2 357 USD





RTE 7121
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 061 800 VND
- ≈ 2 357 USD





RTE 7121
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 061 800 VND
- ≈ 2 357 USD





RTE 7121
2 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 62 061 800 VND
- ≈ 2 357 USD


Optimize costs through informed decisions





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7423
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD
4 million buyers per month search for vehicles and machinery on Truck1.





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD





RTE 7310
1 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 54 304 075 VND
- ≈ 2 062 USD
Giá cho Bộ phát điện RTE
| RTE 7310 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 54 304 075 VND |
| RTE 7310 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 54 304 075 VND |
| RTE 7747 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 77 577 250 VND |
| RTE 7423 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 54 304 075 VND |
| RTE 7747 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 77 577 250 VND |
| RTE 7121 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 62 061 800 VND |
| RTE 7423 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 54 304 075 VND |
| RTE 7310 | Mới, năm sản xuất: 2025 | 54 304 075 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 77 577 250 VND |
| RTE 6739 | Mới, năm sản xuất: 2025, giờ máy: 1 | 77 577 250 VND |



