Máy xúc từ Đức 2012 Năm





Hitachi ZX 870 LCH-5
99 000EUR
- ≈ 3 000 888 000 VND
- ≈ 113 980 USD










2012 CAT 321D





Hitachi ZAXIS ZX 350 LCN-3
34 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 764 000 VND
- ≈ 39 720 USD


Browse our ready-to-ship inventory of world-class earthmoving & mining equipment from leading brands, completely inspected and built to perform





Doosan DX 420 LC
139 000EUR
- ≈ 4 213 368 000 VND
- ≈ 160 033 USD





JCB JS 175 W
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 879 640 000 VND
- ≈ 109 375 USD





Fuchs MHL 350 E FQC





CAT M 322 D
59 000EUR
- ≈ 1 788 408 000 VND
- ≈ 67 927 USD


Top brands like CAT, Volvo & Komatsu — ready to work, ready to ship





Cat M 318 D MH (12005607)
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 394 352 000 VND
- ≈ 52 960 USD





Kubota KX57-4
23 900EUR
- ≈ 724 456 800 VND
- ≈ 27 516 USD





Fuchs MHL 335





Yanmar VIO 25 - 4
22 800EUR
- ≈ 691 113 600 VND
- ≈ 26 250 USD


High-quality, performance-tested excavators from Belgium. Since 2017, we have been supplying dependable machines that deliver results on every job site





CATERPILLAR M 318 MH mit Greifer Kein 3022 3026 320 322
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 046 060 000 VND
- ≈ 77 714 USD





CATERPILLAR M 318 MH mit Greifer Kein 3022 3026 320 322
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 046 060 000 VND
- ≈ 77 714 USD





Fuchs Terex MHL 340 Umschlagbagger Magnet
35 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 083 654 000 VND
- ≈ 41 159 USD





CAT CAT 314 DLCR mit Gummiketten CAT 314 DLCR mit Gummiketten
49 999EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 515 569 688 VND
- ≈ 57 564 USD





Caterpillar 320E, Greifer- u. Hammerhydr., Klima
43 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 318 572 000 VND
- ≈ 50 082 USD





Liebherr A 904 C Litronic12005750)
53 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 606 536 000 VND
- ≈ 61 019 USD





Volvo EC 27C





Caterpillar 320E, S.W.S., Greifer- u. Hammervorrichtung
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 209 448 800 VND
- ≈ 45 937 USD


TOAKS machinery - your reliable partner, choose us now!
Máy xúc từ Đức: tổng quan thị trường
Nhà sản xuất hàng đầu
Thông số kỹ thuật
| Giờ máy | 980–15 150 |
| Công suất đầu ra, mã lực | 15–360 |
| Trọng lượng, kg | 4–31 200 |
| Tốc độ tối đa, km/h | 4–4 |
| Giá, EUR | 15 700–139 000 |
| Năm | 2012–2012 |
Giá cho Máy xúc
| CATERPILLAR M 318 MH mit Greifer Kein 3022 3026 320 322 | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 15150 | 2 046 060 000 VND |
| Liebherr A 904 C Litronic12005750) | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 10190, trọng lượng tịnh: 20000 kg, công suất đầu ra: 143 mã lực | 1 606 536 000 VND |
| Volvo EC 220, Kettenbagger mit Long Reach, Kamera, Klima | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 7676, công suất đầu ra: 175 mã lực | 3 029 684 400 VND |
| CAT M 322 D | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 13300 | 1 788 408 000 VND |
| CAT CAT 314 DLCR mit Gummiketten CAT 314 DLCR mit Gummiketten | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 6724 | 1 515 569 688 VND |
| Terex Minibagger TC 50, Schnellwechsler MS03, Knickmatik | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 2905, công suất đầu ra: 360 mã lực | 1 015 148 880 VND |
| Fuchs Terex MHL 340 Umschlagbagger Magnet | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 14278 | 1 083 654 000 VND |
| CATERPILLAR M 318 MH mit Greifer Kein 3022 3026 320 322 | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 15150 | 2 046 060 000 VND |
| JCB JS 175 W | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 2200, trọng lượng tịnh: 16210 kg | 2 879 640 000 VND |
| Takeuchi TB250 Minibagger Monoausleger 4.965Kg | năm sản xuất: 2012, giờ máy: 8034 | 815 392 800 VND |










