




Powerscreen WARRIOR 1400
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 514 095 740 VND
- ≈ 57 777 USD





Powerscreen Warrior 1400
52 161EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 582 700 358 VND
- ≈ 60 395 USD





Przesiewacz Powerscreen Warrior 1400
52 345EUR
- ≈ 1 588 283 397 VND
- ≈ 60 608 USD





POWERSCREEN Warrior 1400
54 479EUR
- ≈ 1 653 034 505 VND
- ≈ 63 079 USD





PowerScreen Warrior 1400 X
60 255EUR
- ≈ 1 828 293 363 VND
- ≈ 69 767 USD





Powerscreen Warrior 1800
57 900EUR
- ≈ 1 756 836 540 VND
- ≈ 67 040 USD





Powerscreen Warrior 1800
57 900EUR
- ≈ 1 756 836 540 VND
- ≈ 67 040 USD





Powerscreen Warrior 1400X sikteverk
78 700EUR
- ≈ 2 387 962 620 VND
- ≈ 91 124 USD





PowerScreen Chieftain 1400
68 164EUR
- ≈ 2 068 272 986 VND
- ≈ 78 925 USD





Powerscreen chieftain Turbo 1400
32 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 998 271 540 VND
- ≈ 38 093 USD





Przesiewacz mobilny Powerscreen Chieftain 1400 rozdrabniacz wibrokrata
33 615EUR
- ≈ 1 019 966 499 VND
- ≈ 38 921 USD



Powerscreen WARRIOR 1400X
108 000EUR
- ≈ 3 277 000 800 VND
- ≈ 125 049 USD





Powerscreen Warrior 1800
98 000EUR
- ≈ 2 973 574 800 VND
- ≈ 113 471 USD





Powerscreen WARRIOR 600
99 900EUR
- ≈ 3 031 225 740 VND
- ≈ 115 671 USD




Powerscreen Warrior 1400x
140 368EUR
- ≈ 4 259 130 076 VND
- ≈ 162 527 USD

POWERSCREEN Chieftain 1400
21 000EUR
- ≈ 637 194 600 VND
- ≈ 24 315 USD





Powerscreen Warrior 1400X
169 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 156 724 870 VND
- ≈ 196 780 USD





Powerscreen Warrior 1400X
172 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 247 752 670 VND
- ≈ 200 253 USD





Powerscreen WARRIOR 1400X
174 900EUR
- ≈ 5 306 920 740 VND
- ≈ 202 511 USD





Powerscreen Warrior 1200
148 961EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 519 864 038 VND
- ≈ 172 477 USD
Máy móc xây dựng DIV. Powerscreen Warrior 1400
Xem tương tự47 500EUR
- ≈ 1 441 273 500 VND
- ≈ 54 998 USD
12 Tháng 9 2012
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
=== Informatie in het Nederlands ===
Tellerstand: 8.419 km
Bouwjaar: 2005
Vermogen: 86 kW (117 PK)
Ledig gewicht: 27.500 kg
=== Informationen auf Deutsch ===
Zählerstand: 8.419 km
Baujahr: 2005
Leistung: 86 kW (117 PS)
Leergewicht: 27.500 kg
=== Information in English ===
Mileage: 8.419 km
Year of manufacture: 2005
Power: 86 kW (117 HP)
Empty weight: 27.500 kg
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
47 500EUR
- ≈ 1 441 273 500 VND
- ≈ 54 998 USD
12 Tháng 9 2012
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











