




WACKER NEUSON ET145
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 441 500 VND
- ≈ 74 937 USD





WACKER NEUSON ET145 Rototilt
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 441 500 VND
- ≈ 74 937 USD





WACKER NEUSON ET 145
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 754 317 890 VND
- ≈ 66 751 USD





WACKER NEUSON ET 145
57 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 754 317 890 VND
- ≈ 66 751 USD





WACKER NEUSON ET90
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 257 282 950 VND
- ≈ 85 889 USD





Wacker Neuson ET145
83 900EUR
- ≈ 2 542 094 490 VND
- ≈ 96 726 USD





Wacker Neuson ET 145
45 800EUR
- ≈ 1 387 698 780 VND
- ≈ 52 801 USD





WACKER NEUSON ET90
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 655 900 VND
- ≈ 56 491 USD





WACKER NEUSON ET90
49 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 484 655 900 VND
- ≈ 56 491 USD





WACKER Wacker Neuson ET90 Kettenbagger, Schnellwechsler
47 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 454 053 809 VND
- ≈ 55 326 USD





Wacker Neuson ET145 Gravemaskin m/ Rototilt og Graveskuffe – 1700 timer
91 700EUR
- ≈ 2 778 427 470 VND
- ≈ 105 719 USD





Wacker Neuson SE Wacker Neuson SE Kettenbagger Ketten-/Raupenbagger 14504 E11-01
42 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 299 831 390 VND
- ≈ 49 458 USD





JCB Koparka gąsienicowa JS145W TAB PLUS
83 527EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 530 792 925 VND
- ≈ 96 296 USD

Wacker Neuson ET 90*Mono/Löffel/Gummiketten/Planier/SWS
34 990EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 060 165 509 VND
- ≈ 40 339 USD





WACKER ET90
35 589EUR
- ≈ 1 078 314 669 VND
- ≈ 41 029 USD





WACKER ET90
35 589EUR
- ≈ 1 078 314 669 VND
- ≈ 41 029 USD





WACKER ET90
35 589EUR
- ≈ 1 078 314 669 VND
- ≈ 41 029 USD





Wacker Neuson 14504 TOP
38 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 166 515 350 VND
- ≈ 44 385 USD





Wacker Neuson 14504 Odlično stanje
38 500EUR
- ≈ 1 166 515 350 VND
- ≈ 44 385 USD





Wacker Neuson EZ26 Kettenbagger 2,8 Ton * 58 BTH
39 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 208 934 090 VND
- ≈ 45 999 USD
Máy xúc bánh xích WACKER NEUSON ET 145
Xem tương tự65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 441 500 VND
- ≈ 74 937 USD
21 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Additional hydraulics
- Auto / hydraulic quick coupler
- Ditching/grading bucket
- Hammer/shear hydr. circuit
- Hammer hydr. function
- Hammer protection circuit
- Hydraulic adjustable boom
- Joystick control
- Machine control system
- Quick coupler
- Rotating beacon
- Rubber tracks
- Safety line rupture valve - boom/hoist
- Safety line rupture valve - dipper/stick
More information
Functional
Bucket capacity: 1 m³
CE mark: yes
Condition
Technical condition: good
Visual appearance: good
Identification
Serial number: WNCE1102TPAL00661
Other information
EPA Marked: yes
Emission level: Stage IIIB / Tier IV interim
Delivery terms: EXW
Transport dimensions (LxWxH): 7,7x2,5x2,85
Production country: AT
Additional information
Please contact Jeroen Heindryckx (+32 474976182, trading@aertssen.be), Bart Apers (+32 478558848, bart.apers@aertssen.be) or Matthias Eyckmans (+32474800720, trading@aertssen.be) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 969 441 500 VND
- ≈ 74 937 USD
21 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











