




Volvo ECR 88
23 595EUR
- ≈ 721 247 241 VND
- ≈ 27 548 USD





VOLVO ECR88D
31 274EUR
- ≈ 955 977 377 VND
- ≈ 36 513 USD





Volvo ECR88D
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 069 873 000 VND
- ≈ 40 863 USD





Volvo ECR25 ELECTRIC | JECR25D | TILTBUCKET | BUCKET | LOW HOURS
26 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 810 046 700 VND
- ≈ 30 939 USD





Volvo ECR88D / 1er Main Certificat CE endommagée
14 900EUR
- ≈ 455 460 220 VND
- ≈ 17 396 USD






VOLVO EC210B
18 843EUR
- ≈ 575 989 055 VND
- ≈ 21 999 USD





Volvo ECR 145 D
39 500EUR
- ≈ 1 207 428 100 VND
- ≈ 46 117 USD





Koparka gąsienicowa Volvo ECR88D 2015 Koparka Volvo
42 856EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 310 013 636 VND
- ≈ 50 036 USD





Volvo ECR305CL gravemaskin m/ GPS, pusseskuffe og rototilt.
40 800EUR
- ≈ 1 247 166 240 VND
- ≈ 47 635 USD





Volvo ECR88D
62 500EUR
- ≈ 1 910 487 500 VND
- ≈ 72 971 USD





VOLVO ECR235 DL Crawler Excavator (2018)
38 300EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 170 746 740 VND
- ≈ 44 716 USD





Volvo ECR145CL VA
41 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 268 563 700 VND
- ≈ 48 452 USD





Volvo ECR145CL - Triple Boom / Weighing System / Camera
39 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 207 428 100 VND
- ≈ 46 117 USD





VOLVO ECR145
51 000EUR
- ≈ 1 558 957 800 VND
- ≈ 59 544 USD





VOLVO Volvo ECR145 EL
50 501EUR
- ≈ 1 543 704 467 VND
- ≈ 58 961 USD





Volvo ECR 145CL
49 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 525 333 220 VND
- ≈ 58 260 USD





Volvo ECR 235
55 000EUR
- ≈ 1 681 229 000 VND
- ≈ 64 214 USD





Koparka gąsienicowa Volvo ECR145D 2010 KOPARKA VOLVO
46 308EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 415 533 682 VND
- ≈ 54 066 USD





Volvo ECR145 EL
54 900EUR
- ≈ 1 678 172 220 VND
- ≈ 64 097 USD





Volvo EC 250 D L
39 500EUR
- ≈ 1 207 428 100 VND
- ≈ 46 117 USD
Máy xúc bánh xích Volvo ECR88 Plus
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
23 000EUR
- ≈ 703 059 400 VND
- ≈ 26 853 USD
25 Tháng 1 2019
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial N: VCE0EC88T00015304
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
23 000EUR
- ≈ 703 059 400 VND
- ≈ 26 853 USD
25 Tháng 1 2019
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











