




Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 173 260 000 VND
- ≈ 82 573 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 173 260 000 VND
- ≈ 82 573 USD





Volvo EC220E
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 248 200 000 VND
- ≈ 85 420 USD





Volvo EC 300 E
75 000EUR
- ≈ 2 248 200 000 VND
- ≈ 85 420 USD





Volvo EC 700 B LC
75 000EUR
- ≈ 2 248 200 000 VND
- ≈ 85 420 USD





KOBELCO SK210-12
-17,9%
78 000EUR
- ≈ 2 338 128 000 VND
- ≈ 88 837 USD





Volvo EC 480 EL
72 500EUR
- ≈ 2 173 260 000 VND
- ≈ 82 573 USD





Volvo EC300EL
77 846EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 333 511 696 VND
- ≈ 88 661 USD





Volvo EC300EL
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 158 272 000 VND
- ≈ 82 003 USD





VOLVO VOLVO EC380 EL
79 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 371 101 600 VND
- ≈ 90 090 USD





VOLVO EC140EL
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 128 296 000 VND
- ≈ 80 864 USD





Volvo EC 210 CL LEICA 3D,ENGCON
67 000EUR
- ≈ 2 008 392 000 VND
- ≈ 76 308 USD





Volvo EC480DL
70 320EUR
- ≈ 2 107 912 320 VND
- ≈ 80 090 USD





Volvo EC220EL
69 900EUR
- ≈ 2 095 322 400 VND
- ≈ 79 611 USD





Volvo EC220EL Beltegraver – Rototilt – 2 skuffer – US er byttet.
73 300EUR
- ≈ 2 197 240 800 VND
- ≈ 83 484 USD





Volvo EC 250 ENL
69 000EUR
- ≈ 2 068 344 000 VND
- ≈ 78 586 USD





Volvo EC 300 EL
-17,6%
68 000EUR
- ≈ 2 038 368 000 VND
- ≈ 77 447 USD




Volvo EC200EL
67 949EUR
- ≈ 2 036 839 224 VND
- ≈ 77 389 USD





Volvo EC 480 Boutique Large Excavator 48 Tonnage Volvo 480
70 000EUR
- ≈ 2 098 320 000 VND
- ≈ 79 725 USD





Volvo EC250 E NL 3M Width
69 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 096 821 200 VND
- ≈ 79 668 USD
Máy xúc bánh xích mới Volvo EC210
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 245 202 400 VND
- ≈ 85 306 USD
15 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
NOT FOR USE / SALE WITHIN EU (EEA) – EXPORT ONLY – T1
More information
Transport dimensions (LxWxH): 0,0098x0,00281x0,00327
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 245 202 400 VND
- ≈ 85 306 USD
15 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













