




Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 210 771 500 VND
- ≈ 84 705 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 210 771 500 VND
- ≈ 84 705 USD





Volvo EC 300 E
75 000EUR
- ≈ 2 287 005 000 VND
- ≈ 87 626 USD





Volvo EC220E
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 287 005 000 VND
- ≈ 87 626 USD





Volvo EC 700 B LC
75 000EUR
- ≈ 2 287 005 000 VND
- ≈ 87 626 USD





Volvo EC250 E L
73 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 254 986 930 VND
- ≈ 86 399 USD





Volvo EC 480 EL
72 500EUR
- ≈ 2 210 771 500 VND
- ≈ 84 705 USD





KOBELCO SK210-12
-17,9%
78 000EUR
- ≈ 2 378 485 200 VND
- ≈ 91 131 USD





Volvo EC250 E L
76 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 346 467 130 VND
- ≈ 89 904 USD





Volvo EC300EL
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 195 524 800 VND
- ≈ 84 121 USD





VOLVO VOLVO EC380 EL
79 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 412 027 940 VND
- ≈ 92 416 USD





VOLVO EC140EL
71 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 165 031 400 VND
- ≈ 82 952 USD





Volvo EC 210 CL LEICA 3D,ENGCON
67 000EUR
- ≈ 2 043 057 800 VND
- ≈ 78 279 USD





Volvo EC220EL
69 900EUR
- ≈ 2 131 488 660 VND
- ≈ 81 667 USD





Volvo EC220EL | EC 220 EL | TILT ROTATOR | BUCKET
79 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 434 897 990 VND
- ≈ 93 292 USD





Volvo EC220EL Beltegraver – Rototilt – 2 skuffer – US er byttet.
73 300EUR
- ≈ 2 235 166 220 VND
- ≈ 85 640 USD





Volvo EC 250 ENL
69 000EUR
- ≈ 2 104 044 600 VND
- ≈ 80 616 USD





Volvo EC380EL | German machine
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 436 422 660 VND
- ≈ 93 351 USD





Hyundai R210
66 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 041 533 130 VND
- ≈ 78 221 USD





Hyundai R210
66 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 041 533 130 VND
- ≈ 78 221 USD
Máy xúc bánh xích Volvo EC210
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 283 955 660 VND
- ≈ 87 509 USD
11 Tháng 4 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
NOT FOR USE / SALE WITHIN EU (EEA) – EXPORT ONLY – T1
More information
Transport dimensions (LxWxH): 0,0098x0,00281x0,00327
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
74 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 283 955 660 VND
- ≈ 87 509 USD
11 Tháng 4 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












