




VOLVO VOLVO EC380 EL
79 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 397 062 220 VND
- ≈ 91 939 USD





Volvo EC220EL | EC 220 EL | TILT ROTATOR | BUCKET
79 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 419 790 370 VND
- ≈ 92 811 USD





Volvo EC380EL | German machine
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 421 305 580 VND
- ≈ 92 869 USD





KOBELCO SK210-12
-17,9%
78 000EUR
- ≈ 2 363 727 600 VND
- ≈ 90 660 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 197 054 500 VND
- ≈ 84 268 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 197 054 500 VND
- ≈ 84 268 USD





VOLVO EC220 EN crawler excavator (2016)
80 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 442 518 520 VND
- ≈ 93 682 USD





Volvo EC250 E L
75 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 301 603 990 VND
- ≈ 88 278 USD





Volvo EC 300 E
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 575 857 000 VND
- ≈ 98 797 USD





Volvo EC300EL trimble gcs900 engcon rotortilt 3x bucke
79 500EUR
- ≈ 2 409 183 900 VND
- ≈ 92 404 USD





Volvo EC220E
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 272 815 000 VND
- ≈ 87 174 USD





Volvo EC480EL | EC480 EL | CE | HAMMER & SHEAR
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 560 704 900 VND
- ≈ 98 216 USD





Volvo EC220D - New / Unused
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 560 704 900 VND
- ≈ 98 216 USD





Volvo EC220D - New / Unused
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 560 704 900 VND
- ≈ 98 216 USD





Volvo EC160ENL
72 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 209 176 180 VND
- ≈ 84 733 USD





Volvo EC380 E NL
86 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 634 950 190 VND
- ≈ 101 063 USD





Volvo EC 480 EL
72 500EUR
- ≈ 2 197 054 500 VND
- ≈ 84 268 USD





Volvo EC250 E L GPS
73 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 240 995 590 VND
- ≈ 85 953 USD





Volvo EC380EL - Automatic Greasing / Quick Coupler
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 575 857 000 VND
- ≈ 98 797 USD





Volvo EC300EL
72 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 181 902 400 VND
- ≈ 83 687 USD
Máy xúc bánh xích mới Volvo EC210
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 421 305 580 VND
- ≈ 92 869 USD
9 Tháng 1 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
NOT FOR USE / SALE WITHIN EU (EEA) – EXPORT ONLY – T1
More information
Transport dimensions (LxWxH): 0,0098x0,00281x0,00327
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 421 305 580 VND
- ≈ 92 869 USD
9 Tháng 1 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













