




Volvo EC220D - New / Unused
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 979 100 VND
- ≈ 98 657 USD





Volvo EC220D - New / Unused
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 979 100 VND
- ≈ 98 657 USD





Volvo EC380EL - Automatic Greasing / Quick Coupler
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 598 263 000 VND
- ≈ 99 240 USD





Volvo EC380 E NL
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 688 438 010 VND
- ≈ 102 685 USD





VOLVO VOLVO EC380 EL
79 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 417 912 980 VND
- ≈ 92 352 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 216 165 500 VND
- ≈ 84 646 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 216 165 500 VND
- ≈ 84 646 USD





Volvo EC220EL | EC 220 EL | TILT ROTATOR | BUCKET
79 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 440 838 830 VND
- ≈ 93 228 USD





Volvo EC480EL | EC480 EL | CE | HAMMER & SHEAR
89 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 743 460 050 VND
- ≈ 104 786 USD





VOLVO EC220 EN crawler excavator (2016)
81 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 475 991 800 VND
- ≈ 94 570 USD





KOBELCO SK210-12
-17,9%
78 000EUR
- ≈ 2 384 288 400 VND
- ≈ 91 068 USD





Volvo EC380EL | German machine
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 442 367 220 VND
- ≈ 93 286 USD





Volvo EC380 E NL
91 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 795 425 310 VND
- ≈ 106 771 USD





Volvo EC250 E L
76 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 352 192 210 VND
- ≈ 89 842 USD





Volvo EC220E
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 292 585 000 VND
- ≈ 87 565 USD





Volvo EC 300 E
75 000EUR
- ≈ 2 292 585 000 VND
- ≈ 87 565 USD





VOLVO EC700B LC
95 000EUR
- ≈ 2 903 941 000 VND
- ≈ 110 916 USD





Volvo EC 700 B LC
75 000EUR
- ≈ 2 292 585 000 VND
- ≈ 87 565 USD





Volvo EC220EL
96 900EUR
- ≈ 2 962 019 820 VND
- ≈ 113 134 USD





Volvo EC300EL trimble gcs900 engcon rotortilt 3x bucke
79 500EUR
- ≈ 2 430 140 100 VND
- ≈ 92 819 USD
Máy xúc bánh xích mới Volvo EC210
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 979 100 VND
- ≈ 98 657 USD
31 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
NOT FOR USE / SALE WITHIN EU (EEA) – EXPORT ONLY – T1
More information
Transport dimensions (LxWxH): 0,0098x0,00281x0,00327
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 582 979 100 VND
- ≈ 98 657 USD
31 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










