




Volvo EC220D - New / Unused
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 557 367 150 VND
- ≈ 97 806 USD





Volvo EC220D - New / Unused
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 557 367 150 VND
- ≈ 97 806 USD





Volvo EC380EL - Automatic Greasing / Quick Coupler
85 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 572 499 500 VND
- ≈ 98 384 USD





Volvo EC380 E NL
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 661 780 365 VND
- ≈ 101 799 USD





VOLVO VOLVO EC380 EL
79 100EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 393 937 770 VND
- ≈ 91 555 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 194 190 750 VND
- ≈ 83 916 USD





Volvo EC210 NEW / UNUSED (EC220DL)
72 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 194 190 750 VND
- ≈ 83 916 USD





Volvo EC220EL | EC 220 EL | TILT ROTATOR | BUCKET
79 850EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 416 636 295 VND
- ≈ 92 423 USD





VOLVO EC220 EN crawler excavator (2016)
81 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 451 440 700 VND
- ≈ 93 755 USD





Volvo EC480EL | EC480 EL | CE | HAMMER & SHEAR
89 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 716 256 825 VND
- ≈ 103 882 USD





KOBELCO SK210-12
-17,9%
78 000EUR
- ≈ 2 360 646 600 VND
- ≈ 90 282 USD





Volvo EC380EL | German machine
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 418 149 530 VND
- ≈ 92 481 USD





Volvo EC300EL
77 918EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 358 164 894 VND
- ≈ 90 187 USD





Volvo EC380 E NL
91 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 767 706 815 VND
- ≈ 105 850 USD





Volvo EC250 E L
76 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 328 868 665 VND
- ≈ 89 067 USD





Volvo EC220E
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 269 852 500 VND
- ≈ 86 810 USD





Volvo EC 300 E
75 000EUR
- ≈ 2 269 852 500 VND
- ≈ 86 810 USD





VOLVO EC700B LC
95 000EUR
- ≈ 2 875 146 500 VND
- ≈ 109 959 USD





Volvo EC 700 B LC
75 000EUR
- ≈ 2 269 852 500 VND
- ≈ 86 810 USD





Volvo EC220EL
96 900EUR
- ≈ 2 932 649 430 VND
- ≈ 112 158 USD
Máy xúc bánh xích mới Volvo EC210
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 557 367 150 VND
- ≈ 97 806 USD
25 Tháng 1 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
NOT FOR USE / SALE WITHIN EU (EEA) – EXPORT ONLY – T1
More information
Transport dimensions (LxWxH): 0,0098x0,0028x0,00327
Please contact Sales Department (+31 773 999 840, +31 773999840, sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
84 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 557 367 150 VND
- ≈ 97 806 USD
25 Tháng 1 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










