




Takeuchi TB 280 FR V4
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 239 103 490 VND
- ≈ 85 197 USD





Takeuchi TB1140
77 000EUR
- ≈ 2 333 030 700 VND
- ≈ 88 771 USD





Takeuchi TB2150
55 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 666 450 500 VND
- ≈ 63 408 USD





Takeuchi TB2150R
51 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 574 038 245 VND
- ≈ 59 892 USD





Takeuchi TB2150 - Powertilt - 2022 Year - 3470 Hours - 3X Buckets
92 500EUR
- ≈ 2 802 666 750 VND
- ≈ 106 641 USD





Takeuchi TB2150R - 2017 Year - Powertilt - 3X Buckets
56 500EUR
- ≈ 1 711 899 150 VND
- ≈ 65 137 USD





Takeuchi TB 2150 R mit Tilt OQ70/55
97 400EUR
- ≈ 2 951 132 340 VND
- ≈ 112 290 USD





Takeuchi TB 1140
57 713EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 748 651 958 VND
- ≈ 66 536 USD





Takeuchi * Koparka Gąsienicowa * TAKEUCHI TB2150R 5100 MTH * Sprowadzona * Bardzo Dobry Stan
52 668EUR
- ≈ 1 595 792 998 VND
- ≈ 60 719 USD





Takeuchi TB290
55 000EUR
- ≈ 1 666 450 500 VND
- ≈ 63 408 USD





Takeuchi TB290-2
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 696 749 600 VND
- ≈ 64 561 USD





Takeuchi TB 1140
48 000EUR
- ≈ 1 454 356 800 VND
- ≈ 55 338 USD





Takeuchi TB260
44 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 348 309 950 VND
- ≈ 51 303 USD





TAKEUCHI TB290
31 483EUR
- ≈ 953 906 565 VND
- ≈ 36 296 USD





TAKEUCHI TB280FR
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 421 650 VND
- ≈ 36 315 USD





Takeuchi TB280FR pelle à chenille 8T
31 500EUR
- ≈ 954 421 650 VND
- ≈ 36 315 USD





Takeuchi TB1140
24 900EUR
- ≈ 754 447 590 VND
- ≈ 28 706 USD





Takeuchi TB 1140 14 Ton Schnellwechsler Klima 4xLöffel Radio Schwenkfunktion
31 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 954 421 650 VND
- ≈ 36 315 USD





Takeuchi TB280FR
15 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 454 486 500 VND
- ≈ 17 293 USD





Takeuchi TB180FR
18 900EUR
- ≈ 572 652 990 VND
- ≈ 21 789 USD
Máy xúc bánh xích Takeuchi TB2150
Xem tương tựTìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục73 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 211 834 300 VND
- ≈ 84 160 USD
26 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- Ad blue
- Additional hydraulics
- Auto / hydraulic quick coupler
- Battery disconnector
- Hammer hydr. function
- Hydraulic adjustable boom
- Quick coupler
- Rotating beacon
- Safety line rupture valve - boom/hoist
- Safety line rupture valve - dipper/stick
- Slope/rotator hydr. circuit
- Standard digging bucket
- Steel tracks
- Track guides
More information
General information
Field of application: Construction
Serial number: 514600354
Drivetrain
AdBlue system: Yes
Other information
EPA Marked: yes
EPA Marked: yes
Undercarriage condition: 80
Emission level: Stage IV / Tier IV final
Delivery terms: EXW
Transport dimensions (LxWxH): 7,47x2,69x2,95
Additional information
Please contact Jeroen Heindryckx (+32 474976182, trading@aertssen.be), Bart Apers (+32 478558848, bart.apers@aertssen.be) or Matthias Eyckmans (+32474800720, trading@aertssen.be) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
73 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 211 834 300 VND
- ≈ 84 160 USD
26 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











