




Sany SY75C
14 465EUR
- ≈ 438 350 253 VND
- ≈ 16 812 USD





SANY SY75C
14 638EUR
- ≈ 443 592 879 VND
- ≈ 17 014 USD





SANY SY75C
13 500EUR
- ≈ 409 106 700 VND
- ≈ 15 691 USD





SANY SY75C





Sany SY75
13 346EUR
- ≈ 404 439 853 VND
- ≈ 15 512 USD





SANY SY75C
14 500EUR
- ≈ 439 410 900 VND
- ≈ 16 853 USD





Sany SY75C
12 690EUR
- ≈ 384 560 298 VND
- ≈ 14 749 USD





SANY SY75C
35 301EUR
- ≈ 1 069 768 564 VND
- ≈ 41 031 USD





SANY SY75C
35 302EUR
- ≈ 1 069 798 868 VND
- ≈ 41 032 USD





SANY SY75C
13 500EUR
- ≈ 409 106 700 VND
- ≈ 15 691 USD





SANY SY75C PRO
14 638EUR
- ≈ 443 592 879 VND
- ≈ 17 014 USD





SANY SY75C PRO
14 638EUR
- ≈ 443 592 879 VND
- ≈ 17 014 USD





SANY SY75C PRO
14 638EUR
- ≈ 443 592 879 VND
- ≈ 17 014 USD





SANY SY75C PRO
14 638EUR
- ≈ 443 592 879 VND
- ≈ 17 014 USD





SANY SY75C PRO
14 638EUR
- ≈ 443 592 879 VND
- ≈ 17 014 USD





SANY SY265C
48 500EUR
- ≈ 1 469 753 700 VND
- ≈ 56 372 USD





SANY SY135C
19 300EUR
- ≈ 584 871 060 VND
- ≈ 22 432 USD





SANY SY155C
19 500EUR
- ≈ 590 931 900 VND
- ≈ 22 665 USD





SANY SY155C
20 000EUR
- ≈ 606 084 000 VND
- ≈ 23 246 USD





SANY SY235C
20 200EUR
- ≈ 612 144 840 VND
- ≈ 23 478 USD
Máy xúc bánh xích SANY SY75C
Xem tương tựThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Serial Number: SY007UC1953
Hours Meter: Accurate / Verified
Condition: Used
Here are the specifications of the SANY SY75C excavator:
Engine:
Engine Model: Isuzu 4BG1TRP
Engine Power: 55.4 kW (74.3 hp) at 2,000 rpm
Emissions Compliance: Tier 4 Final
Operating Weight:
Operating Weight: 7,500 kg (16,534 lbs)
Maximum Operating Weight: 8,100 kg (17,857 lbs)
Bucket Capacity:
Standard Bucket Capacity: 0.28 m³ (0.37 yd³)
Optional Bucket Capacity: 0.32 m³ (0.42 yd³)
Dimensions:
Overall Length: 6,050 mm (19 ft 10 in)
Overall Width: 2,350 mm (7 ft 9 in)
Overall Height: 2,580 mm (8 ft 6 in)
Ground Clearance: 375 mm (15 in)
Track Shoe Width: 450 mm (18 in)
Maximum Digging Reach: 8,930 mm (29 ft 4 in)
Maximum Digging Depth: 5,920 mm (19 ft 5 in)
Maximum Digging Height: 8,220 mm (27 ft)
Fuel Capacity: 29.06 gal
Track Type: Steel
ROPS: Enclosed
Exterior Lighting: LED
A/C Condition: Excellent
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















