




Liebherr 904
20 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 624 362 420 VND
- ≈ 23 991 USD





Liebherr R900C
22 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 672 160 500 VND
- ≈ 25 827 USD





Liebherr R 317 Litronic Liebherr R 317 Litronic
23 500EUR
- ≈ 702 034 300 VND
- ≈ 26 975 USD





Liebherr R 914 B HD S L Litronic
17 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 522 791 500 VND
- ≈ 20 088 USD




Liebherr R 904C HDSL
28 500EUR
- ≈ 851 403 300 VND
- ≈ 32 715 USD





Liebherr R914 COMPACT
14 200EUR
- ≈ 424 207 960 VND
- ≈ 16 300 USD





Liebherr 914 C Liebherr 914 C
38 000EUR
- ≈ 1 135 204 400 VND
- ≈ 43 620 USD





Liebherr R 914 B HD S L Liebherr R 914 B HD S L
33 000EUR
- ≈ 985 835 400 VND
- ≈ 37 880 USD
Liebherr LIEBHERR R914B HDSL
38 000EUR
- ≈ 1 135 204 400 VND
- ≈ 43 620 USD





Liebherr R 914 C HD S L Litronic Liebherr R 914 C HD S L Litronic
36 000EUR
- ≈ 1 075 456 800 VND
- ≈ 41 324 USD





Liebherr R 914 C HD S L
42 000EUR
- ≈ 1 254 699 600 VND
- ≈ 48 211 USD





Liebherr R 924 C Liebherr R 924 C
42 000EUR
- ≈ 1 254 699 600 VND
- ≈ 48 211 USD





Liebherr R 914 Compact Litronic
57 000EUR
- ≈ 1 702 806 600 VND
- ≈ 65 430 USD





LIEBHERR R 924 LC Top Zustand !!! Kein 914- 916- 920- 926
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 430 955 020 VND
- ≈ 54 984 USD





Liebherr R914 Compact - 5 Buckets + Forks + Tooth / Triple
56 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 687 869 700 VND
- ≈ 64 856 USD





Liebherr R914 Compact S
98 500EUR
- ≈ 2 942 569 300 VND
- ≈ 113 068 USD





Liebherr R924C HD-SL LITRONIC
59 900EUR
- ≈ 1 789 440 620 VND
- ≈ 68 759 USD





Liebherr R974 B HD-SL Track Excavator
63 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 893 998 920 VND
- ≈ 72 776 USD



Liebherr R 914 Compact S, Bj 23, 415 BH, hydr. VA, TL
149 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 451 196 200 VND
- ≈ 171 037 USD





Liebherr R914 Compact





VOLVO EC 360 EXCAVATOR
20 600EUR
- ≈ 615 400 280 VND
- ≈ 23 646 USD





2007 Caterpillar CAT 315C HYDRUALIC EXCAVTOR, 600G, AC
19 601EUR
- ≈ 585 556 353 VND
- ≈ 22 499 USD





CATERPILLAR 320CL
18 294EUR
- ≈ 546 511 297 VND
- ≈ 20 999 USD





Case 1188 LC
17 000EUR
- ≈ 507 854 600 VND
- ≈ 19 514 USD





CATERPILLAR 325B
27 006EUR
- ≈ 806 771 842 VND
- ≈ 31 000 USD





Liebherr 924 Liebherr 924
28 000EUR
- ≈ 836 466 400 VND
- ≈ 32 141 USD





Caterpillar 312C
28 500EUR
- ≈ 851 403 300 VND
- ≈ 32 715 USD





CATERPILLAR 324 DL DAMAGED
15 000EUR
- ≈ 448 107 000 VND
- ≈ 17 218 USD





Sumitomo SH 145
31 200EUR
Giá đã có thuế GTGT
Thuế GTGT 20%
- ≈ 932 062 560 VND
- ≈ 35 814 USD





2009 - LIEBHERR - R914C - TRACKED EXCAVATOR
12 250EUR
- ≈ 365 954 050 VND
- ≈ 14 061 USD





Liebherr R914C
34 181EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 116 357 VND
- ≈ 39 236 USD





2007 HITACHI ZAXIS ZX 135 US CRAWLER EXCAVATOR
5 000EUR
- ≈ 149 369 000 VND
- ≈ 5 739 USD





2007 KOMATSU PC 138 US CRAWLER EXCAVATOR
3 999EUR
- ≈ 119 465 326 VND
- ≈ 4 590 USD





Liebherr R 914 C HD S L Litronic





Liebherr 954 C HD Litronic -





2023 Liebherr R 914 Compact G6.1-D





Liebherr R914 Compact S




Liebherr 914 924 916 926 for parts breaking dismantling

Excavadoras de cadenas LIEBHERR R954C LITRONIC (2007)





Liebherr 914 HD Litronic





Caterpillar 345CL
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 867 112 500 VND
- ≈ 71 743 USD





LIEBHERR R904C HDSL WLHZ0985CZC020069 (2007)





Liebherr R954CHD
2007 JCB 8060





2007 CAT 312C





2007 Volvo EC210CL





2007 Cat 345CL Long Reach Tracked Excavator





2007 Volvo EC35 gravemaskin - 1790 timer MVA FRI





Caterpillar 330 D .
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 747 617 300 VND
- ≈ 67 152 USD





CAT 320DLRR










Caterpillar 345 CL .
54 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 613 185 200 VND
- ≈ 61 986 USD





Caterpillar 345C
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 493 690 000 VND
- ≈ 57 394 USD





CAT 320DRR




CATERPILLAR 312C




Komatsu PC600-8
54 943EUR
- ≈ 1 641 356 193 VND
- ≈ 63 069 USD




Komatsu PC600-8
54 943EUR
- ≈ 1 641 356 193 VND
- ≈ 63 069 USD





Kubota KX080-3





Cat 330DL UHD
102 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 047 127 600 VND
- ≈ 117 085 USD


LIEBHERR R914LI S/N: 681-8569 (2001) Y S/N: 6406265 (1999)





Liebherr 914 Compact for parts breaking dismantling
Máy xúc bánh xích Liebherr 914
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
21 750EUR
- ≈ 649 755 150 VND
- ≈ 24 966 USD
22 Tháng 12 2025
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Colour : Gold
Number of cylinders : 4
Track width : 600 mm
= Additional options and accessories =
- Bucket
- Clamshell hydraulics
- Hydrohammer hydraulics
- Quick-change system
= More information =
Make of engine: Liebherr
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
21 750EUR
- ≈ 649 755 150 VND
- ≈ 24 966 USD
22 Tháng 12 2025
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.


















