




Zoomlion ZE375G

CAT 375ME
55 000EUR
- ≈ 1 643 207 500 VND
- ≈ 63 142 USD
CAT 375ME
55 000EUR
- ≈ 1 643 207 500 VND
- ≈ 63 142 USD




CAT 375ME
105 000EUR
- ≈ 3 137 032 500 VND
- ≈ 120 544 USD





HYUNDAI HX375L
122 700EUR
- ≈ 3 665 846 550 VND
- ≈ 140 864 USD





Crawler excavator JCB JS 220 LONG 16m (1997)
17 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 531 801 700 VND
- ≈ 20 435 USD





Atlas 1604LC









Komatsu PC 1000-1





1997 Åkerman Hjulgraver m/Tiltrotator og 2 skuffer m/Moi boggihenger - MVA FRI

Demag H55 – excavator / Kettenbagger





CAT 322 BL , 26 ton
28 500EUR
- ≈ 851 480 250 VND
- ≈ 32 719 USD





JCB JS 200 LC , 90 cm tracks
20 500EUR
- ≈ 612 468 250 VND
- ≈ 23 534 USD





CATERPILLAR
78 000EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 2 330 367 000 VND
- ≈ 89 547 USD





CATERPILLAR CATERPILLAR 5080 /LONGFRONT
150 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 508 363 850 VND
- ≈ 173 239 USD








CATERPILLAR 336





Hyundai 210LC- 3H gravemaskin. Byttet belter for 100 timer siden
12 100EUR
- ≈ 361 505 650 VND
- ≈ 13 891 USD




CATERPILLAR 336D










CATERPILLAR 323
47 000EUR
- ≈ 1 404 195 500 VND
- ≈ 53 957 USD





CATERPILLAR 323
46 200EUR
- ≈ 1 380 294 300 VND
- ≈ 53 039 USD





Caterpillar 320FL
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 442 500 VND
- ≈ 51 661 USD





CATERPILLAR 320
-10,4%
43 000EUR
- ≈ 1 284 689 500 VND
- ≈ 49 365 USD





CATERPILLAR 320
-15,8%
42 500EUR
- ≈ 1 269 751 250 VND
- ≈ 48 791 USD





Caterpillar 330D
40 410EUR
- ≈ 1 207 309 365 VND
- ≈ 46 392 USD





CATERPILLAR 330
-22,4%
58 000EUR
- ≈ 1 732 837 000 VND
- ≈ 66 586 USD





CATERPILLAR 245D
35 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 045 677 500 VND
- ≈ 40 181 USD





CATERPILLAR 330
59 200EUR
- ≈ 1 768 688 800 VND
- ≈ 67 963 USD





CATERPILLAR 330
60 000EUR
- ≈ 1 792 590 000 VND
- ≈ 68 882 USD





CATERPILLAR 321
63 586EUR
- ≈ 1 899 727 129 VND
- ≈ 72 999 USD





CATERPILLAR 321
63 586EUR
- ≈ 1 899 727 129 VND
- ≈ 72 999 USD





CATERPILLAR 321
63 586EUR
- ≈ 1 899 727 129 VND
- ≈ 72 999 USD





CATERPILLAR 321
63 586EUR
- ≈ 1 899 727 129 VND
- ≈ 72 999 USD





CATERPILLAR 321
63 586EUR
- ≈ 1 899 727 129 VND
- ≈ 72 999 USD





Caterpillar 340D
29 326EUR
- ≈ 876 158 239 VND
- ≈ 33 667 USD





Caterpillar 336D
27 704EUR
- ≈ 827 698 556 VND
- ≈ 31 805 USD





CATERPILLAR 314C
26 900EUR
- ≈ 803 677 850 VND
- ≈ 30 882 USD





Caterpillar 340D
25 985EUR
- ≈ 776 340 852 VND
- ≈ 29 831 USD





Caterpillar 345D
25 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 746 912 500 VND
- ≈ 28 701 USD





CATERPILLAR 323
132 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 943 698 000 VND
- ≈ 151 541 USD





CATERPILLAR 326
145 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 332 092 500 VND
- ≈ 166 465 USD





Caterpillar 323 .
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 387 132 350 VND
- ≈ 91 728 USD





Caterpillar 323





Caterpillar 330
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 510 488 750 VND
- ≈ 134 894 USD





Caterpillar 323
77 900EUR
- ≈ 2 327 379 350 VND
- ≈ 89 432 USD





Caterpillar 352
169 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 064 066 750 VND
- ≈ 194 592 USD





CATERPILLAR 306
11 800EUR
- ≈ 352 542 700 VND
- ≈ 13 546 USD





Caterpillar 349
79 000EUR
- ≈ 2 360 243 500 VND
- ≈ 90 695 USD





CATERPILLAR 374





CATERPILLAR 350





CATERPILLAR 352





CATERPILLAR 340





Caterpillar 324
92 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 762 082 425 VND
- ≈ 106 136 USD





Caterpillar 324
92 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 762 082 425 VND
- ≈ 106 136 USD





CATERPILLAR 355





CATERPILLAR 336





CATERPILLAR 336
-6%
159 800EUR
- ≈ 4 774 264 700 VND
- ≈ 183 456 USD





Caterpillar 324
92 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 762 082 425 VND
- ≈ 106 136 USD





Caterpillar 321
73 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 209 367 175 VND
- ≈ 84 897 USD





Caterpillar 325





CATERPILLAR 330
Máy xúc bánh xích CATERPILLAR 375
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
46 610EUR
- ≈ 1 392 543 665 VND
- ≈ 53 510 USD
26 Tháng 11 2018
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
This machine is ready to work straight after purchase. No leaking, nothing to fix, good and strong machine.
- We can arrange transport of this machine to Your yard, at a very reasonable price.
- Location: Poland [post code] 44-360, [city] Nieboczowy. We invite you with a mechanic. There is nothing to hide. A service or an expert can be sent to the inspection.
- Year of production: 1997
- Mileage: 2
- More information in English will be provide at telephone: (
VISIT OUR WEBSITE www.swenska.com.pl
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
46 610EUR
- ≈ 1 392 543 665 VND
- ≈ 53 510 USD
26 Tháng 11 2018
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















