




CATERPILLAR 349E









Caterpillar 349 DL
57 093EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 700 149 609 VND
- ≈ 65 353 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 664 623 740 VND
- ≈ 63 988 USD





Caterpillar 374FL
149 321EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 4 446 570 330 VND
- ≈ 170 926 USD





Caterpillar 349
79 000EUR
- ≈ 2 352 509 400 VND
- ≈ 90 430 USD





CATERPILLAR 349
113 308EUR
- ≈ 3 374 153 608 VND
- ≈ 129 702 USD





CATERPILLAR 349
122 091EUR
- ≈ 3 635 699 052 VND
- ≈ 139 756 USD





CATERPILLAR 349
105 403EUR
- ≈ 3 138 753 775 VND
- ≈ 120 653 USD





Caterpillar 335 FL CR
84 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 529 692 070 VND
- ≈ 97 241 USD





Caterpillar 315FL CR .
65 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 935 609 000 VND
- ≈ 74 404 USD





CATERPILLAR 349D
45 675EUR
- ≈ 1 360 137 555 VND
- ≈ 52 283 USD





Caterpillar 349EL
79 052EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 354 057 887 VND
- ≈ 90 490 USD





CATERPILLAR 349gc
81 687EUR
- ≈ 2 432 524 498 VND
- ≈ 93 506 USD





CATERPILLAR 349el
131 753EUR
- ≈ 3 923 419 885 VND
- ≈ 150 816 USD




Caterpillar 349EL
126 483EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 3 766 486 663 VND
- ≈ 144 783 USD





Caterpillar 390FL *NEW UNDERCARRIAGE*
227 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 6 774 631 500 VND
- ≈ 260 416 USD





CATERPILLAR CAT 349DL





Caterpillar 349E LME
89 900EUR
- ≈ 2 677 096 140 VND
- ≈ 102 907 USD





CATERPILLAR 349 D L
68 885EUR
- ≈ 2 051 298 861 VND
- ≈ 78 851 USD





Caterpillar 320FL
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 667 601 600 VND
- ≈ 64 102 USD





Caterpillar 336FL Tracked material handler
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 712 269 500 VND
- ≈ 65 819 USD





Caterpillar 352F
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 605 627 500 VND
- ≈ 100 160 USD





Caterpillar 352 F
95 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 857 256 670 VND
- ≈ 109 833 USD





Caterpillar 315FLCR
59 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 756 937 400 VND
- ≈ 67 536 USD





Caterpillar 315FLCR
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 563 376 500 VND
- ≈ 60 096 USD





Cat 325FL
69 900EUR
- ≈ 2 081 524 140 VND
- ≈ 80 013 USD





Caterpillar 323 .
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 379 310 140 VND
- ≈ 91 460 USD





CATERPILLAR 320
-10,4%
43 000EUR
- ≈ 1 280 479 800 VND
- ≈ 49 221 USD





CATERPILLAR 323
132 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 930 775 200 VND
- ≈ 151 099 USD





CATERPILLAR 320
43 039EUR
- ≈ 1 281 641 165 VND
- ≈ 49 266 USD





CATERPILLAR 320D
-26,8%
20 500EUR
- ≈ 610 461 300 VND
- ≈ 23 466 USD





CATERPILLAR 336E
48 000EUR
- ≈ 1 429 372 800 VND
- ≈ 54 945 USD





CATERPILLAR 336D
-27,8%
32 500EUR
- ≈ 967 804 500 VND
- ≈ 37 202 USD





CATERPILLAR 320BL
-25%
16 500EUR
- ≈ 491 346 900 VND
- ≈ 18 887 USD





CATERPILLAR 320D
-20%
20 800EUR
- ≈ 619 394 880 VND
- ≈ 23 809 USD





CATERPILLAR 320C
16 000EUR
- ≈ 476 457 600 VND
- ≈ 18 315 USD





CATERPILLAR 325BL





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 667 601 600 VND
- ≈ 64 102 USD





CATERPILLAR 330BL





CATERPILLAR 323D
-23,5%
22 500EUR
- ≈ 670 018 500 VND
- ≈ 25 755 USD





CATERPILLAR 320DL
-21,5%
20 400EUR
- ≈ 607 483 440 VND
- ≈ 23 351 USD





Caterpillar 336D





CATERPILLAR 320D




CATERPILLAR 307D





CATERPILLAR 325C
Máy xúc bánh xích Caterpillar 349FL
Xem tương tựTìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mụcThe seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar 349FL, 5.619 Engine idle hours, E-rops cab with air conditioning, FOPS & front cab guard, 6 cylinder turbocharged Caterpillar C13 ACERT Technology engine with 425HP (317kW), EPA Compliant, mono boom, stick length 3.90 Mtr, New GP bucket with teeth, TB linkage family, brand new undercarriage, 900mm triple grouser pads, rear view camera, work lights, operating weight 51,000 Kg. Machine comes straight out of work and is in clean condition. Inspections are welcome. Please visit our website for a video of this machine or click on this link: https://youtu.be/eOa_3ROhbK8
More information
Serial number: 20003
Condition undercarriage: 100%
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.


















