




Caterpillar 345C
50 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 524 670 000 VND
- ≈ 58 417 USD





Caterpillar 345D L
47 091EUR
- ≈ 1 435 964 699 VND
- ≈ 55 018 USD





Caterpillar 345BL
57 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 753 370 500 VND
- ≈ 67 180 USD




Caterpillar 345D
44 522EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 357 627 154 VND
- ≈ 52 017 USD





Caterpillar 345BL
39 579EUR
- ≈ 1 206 898 278 VND
- ≈ 46 242 USD





Caterpillar 345C
38 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 187 717 930 VND
- ≈ 45 507 USD





CATERPILLAR 345GC
55 653EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 697 049 190 VND
- ≈ 65 022 USD





Caterpillar 345D 345DL
42 212EUR
- ≈ 1 287 187 400 VND
- ≈ 49 318 USD



Caterpillar 345D
56 509EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 723 151 540 VND
- ≈ 66 022 USD





CATERPILLAR 345D
41 954EUR
- ≈ 1 279 320 103 VND
- ≈ 49 016 USD





Caterpillar 345C L
58 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 768 617 200 VND
- ≈ 67 764 USD





CATERPILLAR 345BII LME
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 829 604 000 VND
- ≈ 70 101 USD





CAT 345BL
35 960EUR
- ≈ 1 096 542 664 VND
- ≈ 42 013 USD





CATERPILLAR 345D
38 700EUR
- ≈ 1 180 094 580 VND
- ≈ 45 215 USD





CATERPILLAR 345D
38 529EUR
- ≈ 1 174 880 208 VND
- ≈ 45 015 USD





Caterpillar 345CL
62 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 905 837 500 VND
- ≈ 73 021 USD





CATERPILLAR 345D
38 358EUR
- ≈ 1 169 665 837 VND
- ≈ 44 815 USD





CATERPILLAR 345DL
38 315EUR
- ≈ 1 168 354 621 VND
- ≈ 44 765 USD





Caterpillar 349D2L CAT 349 340 345 336
59 763EUR
- ≈ 1 822 377 064 VND
- ≈ 69 824 USD





Caterpillar 345 B AC
33 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 021 528 900 VND
- ≈ 39 139 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 345BL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
49 000EUR
- ≈ 1 494 176 600 VND
- ≈ 57 249 USD
9 Tháng 3 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Standort/location: Alsfeld, letzter Service bei/last service at: 18.524 Stunden/hours, ME-Ausführung/ME-version
Boom: ME
Kind of stick: standard
Length of stick: 2.500 mm
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 40 %
Hydraulic lines: lines for hammer
Track shoes (pads) condition: 20 %
Undercarriage sprockets: 30 %
Undercarriage idlers: 50 %
Undercarriage track rollers: 40 %
Undercarriage track links: 30 %
Undercarriage track bushings: 30 %
Undercarriage carrier rollers: 40 %
Rock guard: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: CW55
Auto lubrication: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
49 000EUR
- ≈ 1 494 176 600 VND
- ≈ 57 249 USD
9 Tháng 3 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













