




CATERPILLAR 336GC
78 599EUR
- ≈ 2 396 750 746 VND
- ≈ 91 831 USD





CATERPILLAR 336GC
78 342EUR
- ≈ 2 388 913 942 VND
- ≈ 91 530 USD





CATERPILLAR 336GC
77 800EUR
- ≈ 2 372 386 520 VND
- ≈ 90 897 USD





CAT 336 EL H
88 000EUR
- ≈ 2 683 419 200 VND
- ≈ 102 814 USD





Caterpillar 349EL
77 058EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 349 760 417 VND
- ≈ 90 030 USD





Caterpillar 329EL
75 346EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 297 555 716 VND
- ≈ 88 030 USD





CATERPILLAR 336GC
75 500EUR
- ≈ 2 302 251 700 VND
- ≈ 88 210 USD





CATERPILLAR 336GC
75 500EUR
- ≈ 2 302 251 700 VND
- ≈ 88 210 USD





Caterpillar 320EL
75 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 287 005 000 VND
- ≈ 87 626 USD





CATERPILLAR 320 EL ROTOTILT SYSTEM GPS LEICA
80 636EUR
- ≈ 2 458 865 802 VND
- ≈ 94 211 USD





CATERPILLAR 336GC
83 051EUR
- ≈ 2 532 507 363 VND
- ≈ 97 032 USD





CATERPILLAR 336GC
-4,8%
74 700EUR
- ≈ 2 277 856 980 VND
- ≈ 87 275 USD





Caterpillar 336 F L XE
82 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 529 427 530 VND
- ≈ 96 914 USD





CATERPILLAR 336GC
84 764EUR
- ≈ 2 584 742 557 VND
- ≈ 99 034 USD





CATERPILLAR 336GC
73 500EUR
- ≈ 2 241 264 900 VND
- ≈ 85 873 USD





Caterpillar 336 EL
61 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 882 967 450 VND
- ≈ 72 145 USD





CAT 336 EL
95 000EUR
- ≈ 2 896 873 000 VND
- ≈ 110 993 USD





CAT 336EL
65 000EUR
- ≈ 1 982 071 000 VND
- ≈ 75 942 USD





CAT 336 EL H
95 000EUR
- ≈ 2 896 873 000 VND
- ≈ 110 993 USD





Caterpillar 324EL
69 000EUR
- ≈ 2 104 044 600 VND
- ≈ 80 616 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 336EL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 408 978 600 VND
- ≈ 92 299 USD
24 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- EPA marked
- Hammerlines
Remarks
YCE00548 314-3617 336EL HYD. EXCAVATOR
Attachments
192-8302 GUARD, TRACK GUIDING, CENTER
310-9653 PREFILTER, AIR (EXTERNAL)
316-8838 RAIN PROTECTOR, CAB FRONT
316-8883 SEAT, H-BACK, W/HEATER,S/AIR
316-8983 WASHER, WINDSHIELD UPPER
319-1179 LIGHTING, CAB (HALOGEN)
320-5385 PUMP, ELECTRIC REFUELING
324-5778 PANEL, STD START SWITCH
326-3902 COOLING, HIGH AMBIENT
331-8000 QUICK DRAINS, READY (OIL)
340-8257 TRACK, 28" TG (GLT)
360-7087 REGIONAL PKG REGULATED (EU)
360-7091 R-BOOM/10'6" STICK HD PKG
360-7167 GUARD HD BOTTOM PKG
360-7177 CAB, 70/30 POLY HATCH GRD PKG
360-7196 CAMERA, REAR VIEW PKG
384-2110 R-CYLINDER BLCV/SLCV PKG
384-2117 HYD VLV PKG (SB)
384-2141 JOYSTICK PKG
387-4934 COUNTERWEIGHT, 13,230LBS
AHA045233A 108D CLEAN EMISSIONS MODULE TIER 4 - INTERIM
MYE01708 1000 ENGINE
More information
CE mark: yes
Serial number: CAT0336ETYCE00548
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
79 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 408 978 600 VND
- ≈ 92 299 USD
24 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













