




CATERPILLAR 336GC
64 988EUR
- ≈ 1 960 018 583 VND
- ≈ 75 000 USD





CATERPILLAR 336gc
64 988EUR
- ≈ 1 960 018 583 VND
- ≈ 75 000 USD





CATERPILLAR 336D2
59 789EUR
- ≈ 1 803 218 303 VND
- ≈ 69 000 USD





Caterpillar 336 EL
61 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 862 361 475 VND
- ≈ 71 263 USD





Caterpillar 336F L XE | 336 FL XE | BUCKET | QUICK COUPLER
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 945 300 650 VND
- ≈ 74 436 USD





CATERPILLAR 336gc
67 587EUR
- ≈ 2 038 403 643 VND
- ≈ 77 999 USD





CATERPILLAR 330
64 987EUR
- ≈ 1 959 988 423 VND
- ≈ 74 998 USD





Caterpillar 349D2L CAT 349 340 345 336
60 482EUR
- ≈ 1 824 118 975 VND
- ≈ 69 799 USD





Cat 336 D L
59 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 806 566 030 VND
- ≈ 69 128 USD





CATERPILLAR 330
61 088EUR
- ≈ 1 842 395 753 VND
- ≈ 70 499 USD





Cat 336D L
68 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 065 939 450 VND
- ≈ 79 053 USD





CATERPILLAR 336gc
70 187EUR
- ≈ 2 116 818 863 VND
- ≈ 81 000 USD





CATERPILLAR 336D2
54 590EUR
- ≈ 1 646 418 023 VND
- ≈ 63 000 USD





CATERPILLAR 330
67 587EUR
- ≈ 2 038 403 643 VND
- ≈ 77 999 USD





Caterpillar 336D2
49 632EUR
- ≈ 1 496 886 230 VND
- ≈ 57 278 USD





Caterpillar 330D2 L - 3 BUCKETS - GPS
68 454EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 064 552 103 VND
- ≈ 79 000 USD





CATERPILLAR 336 GC Hydraulic Excavator
70 187EUR
- ≈ 2 116 818 863 VND
- ≈ 81 000 USD





CATERPILLAR 336GC
56 236EUR
- ≈ 1 696 060 889 VND
- ≈ 64 899 USD





Caterpillar 321D
66 900EUR
- ≈ 2 017 683 930 VND
- ≈ 77 206 USD





Caterpillar 329EL
59 789EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 803 218 303 VND
- ≈ 69 000 USD
Máy xúc bánh xích CATERPILLAR 336D
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
63 744EUR
- ≈ 1 922 499 916 VND
- ≈ 73 564 USD
24 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Brand :Caterpillar
Model number:336D
Place of origin:Japan
Max.travel speed:5km/h
Warranty:Six months
Operating weight:30498kg
Min. bucket capacity:0.94m3
Max. bucket capacity:2.6m3
Swing speed:10rpm
Length of track on ground:4040mm
Height to top of cab:3140mm
Tail swing radius:3500mm
Counterweight clearance:1220mm
Engine model:Caterpillar C9
Net power:198.4kw
Displacement:8.8L
Shoe size:800mm
Fuel capacity:620L
Track gauge:2590mm
Shipping length of unit:11200mm
Width to outside of tracks:3390mm
Shipping height of unit:3630mm
Max. digging depth:8185mm
Max. cutting height:10749mm
Max. loading height:7542mm
Max. Reach along ground:11714mm
Max. vertical wall digging depth:7152mm
Location:Shanghai
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
63 744EUR
- ≈ 1 922 499 916 VND
- ≈ 73 564 USD
24 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.













