




CAT 330 fln
99 000EUR
- ≈ 2 977 038 900 VND
- ≈ 114 169 USD





CATERPILLAR 330FLN
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 631 221 250 VND
- ≈ 100 907 USD





Caterpillar 352 F
98 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 975 535 345 VND
- ≈ 114 112 USD





CATERPILLAR 323
102 875EUR
- ≈ 3 093 564 412 VND
- ≈ 118 638 USD





Caterpillar 326F LN
95 000EUR
- ≈ 2 856 754 500 VND
- ≈ 109 556 USD





Caterpillar 323 07A
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 232 643 250 VND
- ≈ 123 972 USD





Caterpillar 330
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 533 354 250 VND
- ≈ 135 504 USD





CATERPILLAR 335F LCR
89 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 703 391 890 VND
- ≈ 103 675 USD





Caterpillar 352F
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 631 221 250 VND
- ≈ 100 907 USD





Caterpillar 330 FL AC / CENTRAL LUBRICATION / S70 oilquick
119 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 593 496 450 VND
- ≈ 137 810 USD





Caterpillar 330 07A
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 533 354 250 VND
- ≈ 135 504 USD





Caterpillar 335 FL CR
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 644 753 245 VND
- ≈ 101 426 USD





Caterpillar 330 07C
119 019EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 579 032 250 VND
- ≈ 137 256 USD





Caterpillar 330-07C
119 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 607 028 445 VND
- ≈ 138 329 USD





Caterpillar 315F LCR
113 000EUR
- ≈ 3 398 034 300 VND
- ≈ 130 314 USD





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 683 981 600 VND
- ≈ 64 580 USD





Caterpillar 374F L .
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 458 176 500 VND
- ≈ 132 621 USD





Caterpillar 323 07A
84 000EUR
- ≈ 2 525 972 400 VND
- ≈ 96 871 USD





Caterpillar 323 .
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 680 890 VND
- ≈ 92 143 USD





CATERPILLAR CAT 330GC
130 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 936 306 990 VND
- ≈ 150 957 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 330FLN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
99 000EUR
- ≈ 2 977 038 900 VND
- ≈ 114 169 USD
4 Tháng 4 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Kind of stick: standard
Stick lenght: 3.200 mm
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 50 %
Undercarriage sprockets: 40 %
Undercarriage idlers: 50 %
Undercarriage track rollers: 50 %
Undercarriage track links: 30 %
Undercarriage track bushings: 30 %
Undercarriage carrier rollers: 50 %
Rook guard roof: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: OQ 80
Auto lubrication: yes
Rear view camera: yes
Equipment: Hausfarbe des Kunden grün
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
99 000EUR
- ≈ 2 977 038 900 VND
- ≈ 114 169 USD
4 Tháng 4 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










