




CAT 330 fln
99 000EUR
- ≈ 2 948 081 400 VND
- ≈ 113 324 USD





CAT 330FLN
126 140EUR
- ≈ 3 756 272 604 VND
- ≈ 144 391 USD





CAT 336 FLN





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 667 601 600 VND
- ≈ 64 102 USD





Caterpillar 323FLN
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 010 055 500 VND
- ≈ 77 266 USD





CATERPILLAR 330B
25 472EUR
- ≈ 758 520 499 VND
- ≈ 29 157 USD















Caterpillar 330GC
23 883EUR
- ≈ 711 202 303 VND
- ≈ 27 338 USD





CATERPILLAR 330d





CATERPILLAR 330C





caterpillar 330C





Caterpillar 330D
40 410EUR
- ≈ 1 203 353 226 VND
- ≈ 46 256 USD





Caterpillar 330
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 498 985 500 VND
- ≈ 134 501 USD





CATERPILLAR 330
69 302EUR
- ≈ 2 063 716 537 VND
- ≈ 79 329 USD





CATERPILLAR 330
64 120EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 909 403 832 VND
- ≈ 73 397 USD





Caterpillar 330
150 523EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 482 364 207 VND
- ≈ 172 302 USD





CATERPILLAR 330
50 066EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 490 895 387 VND
- ≈ 57 310 USD





CATERPILLAR 330
-22,4%
58 000EUR
- ≈ 1 727 158 800 VND
- ≈ 66 392 USD





CATERPILLAR 330
59 200EUR
- ≈ 1 762 893 120 VND
- ≈ 67 765 USD





Caterpillar 330 D .
58 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 742 048 100 VND
- ≈ 66 964 USD





Hyundai HX330
48 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 456 173 540 VND
- ≈ 55 975 USD





Caterpillar 330BL
23 668EUR
- ≈ 704 799 904 VND
- ≈ 27 092 USD





Caterpillar 330B
22 976EUR
- ≈ 684 193 113 VND
- ≈ 26 300 USD




CATERPILLAR 330D
21 959EUR
- ≈ 653 908 277 VND
- ≈ 25 136 USD





CATERPILLAR 330C
21 081EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 627 762 666 VND
- ≈ 24 131 USD





CATERPILLAR 330B
10%
30 567EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 910 242 466 VND
- ≈ 34 989 USD





CATERPILLAR 330BL





CATERPILLAR 330C
21 256EUR
- ≈ 632 973 921 VND
- ≈ 24 331 USD





CATERPILLAR 330B
11,2%
30 918EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 920 694 754 VND
- ≈ 35 391 USD





CATERPILLAR 330DL
25 648EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 763 761 532 VND
- ≈ 29 359 USD





CATERPILLAR 330D
-21,4%
27 500EUR
- ≈ 818 911 500 VND
- ≈ 31 478 USD





CATERPILLAR 330D
-16,4%
26 341EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 784 398 102 VND
- ≈ 30 152 USD





CATERPILLAR 330D
34 255EUR
- ≈ 1 020 065 943 VND
- ≈ 39 211 USD




Caterpillar 330D
34 255EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 020 065 943 VND
- ≈ 39 211 USD





CATERPILLAR 330
65 788EUR
- ≈ 1 959 074 536 VND
- ≈ 75 306 USD





CATERPILLAR 330
66 755EUR
- ≈ 1 987 870 443 VND
- ≈ 76 413 USD





CATERPILLAR 330
60 000EUR
- ≈ 1 786 716 000 VND
- ≈ 68 681 USD





Caterpillar 330D 330DL 330D2
33 377EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 993 920 332 VND
- ≈ 38 206 USD





CATERPILLAR 330CL
24 418EUR
- ≈ 727 133 854 VND
- ≈ 27 951 USD





CATERPILLAR 330BL
29 600EUR
- ≈ 881 446 560 VND
- ≈ 33 882 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 330FLN
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Kind of stick: standard
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 60 %
Undercarriage sprockets: 30 %
Undercarriage idlers: 50 %
Undercarriage track rollers: 50 %
Undercarriage track links: 50 %
Undercarriage track bushings: 50 %
Undercarriage carrier rollers: 50 %
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: CW40H
Auto lubrication: yes
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















