




Caterpillar 352 -07A
184 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 578 036 515 VND
- ≈ 213 443 USD





Caterpillar 352 07A
173 144EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 5 221 971 096 VND
- ≈ 199 818 USD





Caterpillar 330 07C Next Gen
150 758EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 546 816 052 VND
- ≈ 173 983 USD





Caterpillar 330 07A
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 543 764 750 VND
- ≈ 135 602 USD





Cat 330-07
149 000EUR
- ≈ 4 493 795 300 VND
- ≈ 171 954 USD





Caterpillar 330-07C
119 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 617 656 015 VND
- ≈ 138 429 USD





Caterpillar 330 07C
118 779EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 582 339 006 VND
- ≈ 137 078 USD





CAT 330 (Narrow 2.99m)
149 000EUR
- ≈ 4 493 795 300 VND
- ≈ 171 954 USD





Caterpillar 336 GC 07A - CE Certified
109 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 287 407 300 VND
- ≈ 125 792 USD





Caterpillar 336 -07A
93 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 833 503 815 VND
- ≈ 108 423 USD





CATERPILLAR CAT 330GC
130 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 947 904 730 VND
- ≈ 151 066 USD





Caterpillar 323 07A
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 242 167 750 VND
- ≈ 124 061 USD





Caterpillar 325 07B Next Gen
134 769EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 064 592 609 VND
- ≈ 155 531 USD





Caterpillar 326 -07A Tiltrotator - 2 Buckets
114 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 466 857 515 VND
- ≈ 132 659 USD





Caterpillar 330
117 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 543 764 750 VND
- ≈ 135 602 USD





CAT 320-07
111 300EUR
- ≈ 3 356 774 610 VND
- ≈ 128 446 USD





Caterpillar 326 07A GPS - 2 Buckets
102 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 104 941 115 VND
- ≈ 118 810 USD





Caterpillar 310 07A TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 560 558 530 VND
- ≈ 97 979 USD





Caterpillar 352 F XE
129 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 919 253 015 VND
- ≈ 149 970 USD





Caterpillar 323 07A
84 000EUR
- ≈ 2 533 414 800 VND
- ≈ 96 941 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 330-07A
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
198 000EUR
- ≈ 5 971 620 600 VND
- ≈ 228 503 USD
8 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Stick lenght: 3.200 mm
Kind of bucket: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket condition: 70 %
Kind of bucket 2: gp bucket
Bucket 2 condition: 70 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 80 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 60 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage track links: 70 %
Undercarriage track bushings: 60 %
Undercarriage carrier rollers: 60 %
Quick coupler: yes
Quick coupler type: CW45S
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
198 000EUR
- ≈ 5 971 620 600 VND
- ≈ 228 503 USD
8 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.










