




Cat 326FL
77 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 330 510 250 VND
- ≈ 89 375 USD





Caterpillar 326 F LN Narrow
78 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 374 113 345 VND
- ≈ 91 047 USD





Cat 315FL
82 500EUR
- ≈ 2 480 865 750 VND
- ≈ 95 141 USD





Cat 315FL
85 000EUR
- ≈ 2 556 043 500 VND
- ≈ 98 024 USD





Caterpillar 349EL
77 804EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 339 651 864 VND
- ≈ 89 725 USD





CATERPILLAR 325 FL
74 297EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 234 192 516 VND
- ≈ 85 681 USD





CATERPILLAR 374FL
86 449EUR
- ≈ 2 599 616 523 VND
- ≈ 99 695 USD





Caterpillar 329EL
76 075EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 287 658 932 VND
- ≈ 87 731 USD





Caterpillar 320 GC TILTING BUCKET / AC / CENTRAL LUBRICATION
78 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 360 581 350 VND
- ≈ 90 528 USD





Caterpillar 335 FL CR
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 644 753 245 VND
- ≈ 101 426 USD





Caterpillar 326F LN
95 000EUR
- ≈ 2 856 754 500 VND
- ≈ 109 556 USD





CATERPILLAR 336GC
85 585EUR
- ≈ 2 573 635 093 VND
- ≈ 98 699 USD





CATERPILLAR 374FL
90 772EUR
- ≈ 2 729 613 889 VND
- ≈ 104 680 USD





Cat 352FL
93 250EUR
- ≈ 2 804 130 075 VND
- ≈ 107 538 USD





Caterpillar 315FL CR .
68 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 044 834 800 VND
- ≈ 78 419 USD





Caterpillar 310 07A TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
84 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 553 036 390 VND
- ≈ 97 909 USD





Caterpillar 326 F L
60 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 832 833 545 VND
- ≈ 70 289 USD





Caterpillar 326 F LN 3M Wide - German Machine
97 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 945 464 245 VND
- ≈ 112 958 USD





CATERPILLAR 336GC
94 230EUR
- ≈ 2 833 599 753 VND
- ≈ 108 668 USD





Caterpillar 320GC
67 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 029 799 250 VND
- ≈ 77 843 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 326FL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 680 890 VND
- ≈ 92 143 USD
6 Tháng 5 2026
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories
- EPA marked
- Hammerlines
Remarks
1400mm Bucket with teeth, 785mm triple grouser trackshoes, 2900mm stick, Hydraulic hammerlines, Checkvalves, Rear and side cameras, CE-certified, EPA 2018
More information
CE mark: yes
Emissions / Stage: Step 4 final
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
79 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 402 680 890 VND
- ≈ 92 143 USD
6 Tháng 5 2026
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












