




Caterpillar 325f
97 030EUR
- ≈ 2 940 474 744 VND
- ≈ 112 325 USD





CAT 330FL HD HW
100 943EUR
- ≈ 3 059 057 426 VND
- ≈ 116 855 USD





CAT 330 FL (GPS / Coming Soon)
99 000EUR
- ≈ 3 000 175 200 VND
- ≈ 114 606 USD





Caterpillar 336FL Crawler Excavator (2017)
101 600EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 078 967 680 VND
- ≈ 117 616 USD





CATERPILLAR 374FL
107 063EUR
- ≈ 3 244 522 802 VND
- ≈ 123 940 USD





Cat 325FL
85 000EUR
- ≈ 2 575 908 000 VND
- ≈ 98 399 USD





CATERPILLAR 374FL
89 933EUR
- ≈ 2 725 401 578 VND
- ≈ 104 110 USD





CATERPILLAR 374FL
111 346EUR
- ≈ 3 374 318 260 VND
- ≈ 128 898 USD





CATERPILLAR 349D2
94 216EUR
- ≈ 2 855 197 036 VND
- ≈ 109 068 USD





CATERPILLAR 325 FL
74 130EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 246 494 824 VND
- ≈ 85 815 USD





Caterpillar 335 FL CR
87 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 665 307 160 VND
- ≈ 101 814 USD





CATERPILLAR 374FL
85 650EUR
- ≈ 2 595 606 120 VND
- ≈ 99 151 USD





CATERPILLAR 390FL
119 911EUR
- ≈ 3 633 878 872 VND
- ≈ 138 813 USD





Caterpillar 325FLCR Gravemaskin - 2 skuffer, R8 rototilt og Makin GPS
91 700EUR
- ≈ 2 778 950 160 VND
- ≈ 106 155 USD





CATERPILLAR 330FLN
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 651 670 000 VND
- ≈ 101 293 USD


Caterpillar 390 FL
124 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 786 584 760 VND
- ≈ 144 647 USD





Caterpillar 325 NG
126 293EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 827 284 106 VND
- ≈ 146 201 USD





Cat 325FL
69 900EUR
- ≈ 2 118 305 520 VND
- ≈ 80 919 USD





Caterpillar 330 FL AC / CENTRAL LUBRICATION / S70 oilquick
119 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 621 423 600 VND
- ≈ 138 337 USD





Caterpillar 325 07B Next Gen
135 478EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 4 105 633 694 VND
- ≈ 156 834 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 325FL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
99 900EUR
- ≈ 3 027 449 520 VND
- ≈ 115 648 USD
25 Tháng 1 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Kind of stick: standard
Stick lenght: 2.900 mm
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 70 %
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 90 %
Undercarriage sprockets: 70 %
Undercarriage idlers: 60 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage track links: 80 %
Undercarriage track bushings: 50 %
Undercarriage carrier rollers: 70 %
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: CW40H
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
99 900EUR
- ≈ 3 027 449 520 VND
- ≈ 115 648 USD
25 Tháng 1 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.











