




Caterpillar 330 FL
94 000EUR
- ≈ 2 874 341 400 VND
- ≈ 109 152 USD





Caterpillar 325f
97 030EUR
- ≈ 2 966 993 043 VND
- ≈ 112 671 USD





Cat 325FL
89 000EUR
- ≈ 2 721 450 900 VND
- ≈ 103 346 USD





CATERPILLAR 374FL
91 110EUR
- ≈ 2 785 970 691 VND
- ≈ 105 796 USD





CAT 325F CR
90 000EUR
- ≈ 2 752 029 000 VND
- ≈ 104 508 USD





Caterpillar 325FLCR Gravemaskin - 2 skuffer, R8 rototilt og Makin GPS
101 700EUR
- ≈ 3 109 792 770 VND
- ≈ 118 094 USD





Caterpillar 326F LN
95 000EUR
- ≈ 2 904 919 500 VND
- ≈ 110 314 USD





CATERPILLAR 323FLN IHC
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 904 919 500 VND
- ≈ 110 314 USD





Caterpillar 352 F
105 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 239 749 695 VND
- ≈ 123 029 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 325FL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
99 000EUR
- ≈ 3 027 231 900 VND
- ≈ 114 958 USD
29 Tháng 2 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: adjustable boom hydr.
Kind of stick: standard
Stick lenght: 2.900 mm
Kind of bucket: ditch cleaning bucket adjustab
Bucket condition: 50 %
Track shoes (pads) condition: 50 %
Undercarriage sprockets: 50 %
Undercarriage idlers: 50 %
Undercarriage track rollers: 70 %
Undercarriage track links: 55 %
Undercarriage track bushings: 55 %
Undercarriage carrier rollers: 70 %
Rook guard roof: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Rear view camera: yes
Equipment: Standort/location: Bremen, letzter Service bei/last service at: 4.553, EU Abgasstufe 4/emssions level EPA Tier 4 final
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
99 000EUR
- ≈ 3 027 231 900 VND
- ≈ 114 958 USD
29 Tháng 2 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
















