




Caterpillar 320FL
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 658 356 000 VND
- ≈ 63 755 USD





Caterpillar 320FL





Caterpillar 320FL





Caterpillar 320FL
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 332 607 500 VND
- ≈ 51 232 USD





CAT 320FL
84 297EUR
- ≈ 2 496 329 209 VND
- ≈ 95 971 USD





Cat 320FL
66 000EUR
- ≈ 1 954 491 000 VND
- ≈ 75 140 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 655 394 650 VND
- ≈ 63 641 USD





Caterpillar 320 FL





CATERPILLAR 325 FL
73 103EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 164 835 690 VND
- ≈ 83 227 USD





CATERPILLAR 374FL
114 186EUR
- ≈ 3 381 447 111 VND
- ≈ 129 999 USD





CATERPILLAR 390FL
122 969EUR
- ≈ 3 641 542 481 VND
- ≈ 139 998 USD





CATERPILLAR 374FL





CATERPILLAR 374FL
109 794EUR
- ≈ 3 251 384 619 VND
- ≈ 124 999 USD





CATERPILLAR 374FL





Caterpillar 335FL CR





Caterpillar 336FL Crawler Excavator (2017)
97 800EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 896 200 300 VND
- ≈ 111 344 USD





CATERPILLAR 320BL
24 556EUR
- ≈ 727 189 106 VND
- ≈ 27 956 USD




CATERPILLAR 320B
16 663EUR
- ≈ 493 449 750 VND
- ≈ 18 970 USD





CATERPILLAR 320CL
15 371EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 455 189 108 VND
- ≈ 17 499 USD





CATERPILLAR 320CL
14 932EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 442 188 782 VND
- ≈ 16 999 USD





Cat 320FL - Automatic Greasing / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 910 070 750 VND
- ≈ 73 432 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 457 250 VND
- ≈ 72 294 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 457 250 VND
- ≈ 72 294 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
63 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 880 457 250 VND
- ≈ 72 294 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 910 070 750 VND
- ≈ 73 432 USD





Cat 320FL - New Bucket / Hammer Lines / Camera
64 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 910 070 750 VND
- ≈ 73 432 USD





Caterpillar 323 FL | 3D GPS | ROTOTILT | RIPPER | 3X BUCKET
74 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 206 205 750 VND
- ≈ 84 817 USD





Caterpillar 335 FL CR
84 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 515 666 825 VND
- ≈ 96 714 USD





Caterpillar 320EL
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 362 221 000 VND
- ≈ 52 370 USD





CATERPILLAR 320CL
16 601EUR
- ≈ 491 613 713 VND
- ≈ 18 900 USD





CATERPILLAR 320B
15 635EUR
- ≈ 463 007 072 VND
- ≈ 17 800 USD





CATERPILLAR 320C
16 601EUR
- ≈ 491 613 713 VND
- ≈ 18 900 USD





CATERPILLAR 320B
15 723EUR
- ≈ 465 613 060 VND
- ≈ 17 900 USD





CATERPILLAR 320B
15 723EUR
- ≈ 465 613 060 VND
- ≈ 17 900 USD





CATERPILLAR 320B
15 635EUR
- ≈ 463 007 072 VND
- ≈ 17 800 USD





CATERPILLAR 320CL
16 601EUR
- ≈ 491 613 713 VND
- ≈ 18 900 USD





CATERPILLAR 320BL
15 986EUR
- ≈ 473 401 411 VND
- ≈ 18 199 USD





CATERPILLAR 320C
16 601EUR
- ≈ 491 613 713 VND
- ≈ 18 900 USD





CATERPILLAR 320C
16 601EUR
- ≈ 491 613 713 VND
- ≈ 18 900 USD



Caterpillar 320BL
20 202EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 598 251 927 VND
- ≈ 22 999 USD





CATERPILLAR 320D2
34 168EUR
- ≈ 1 011 834 068 VND
- ≈ 38 899 USD





CATERPILLAR 320D2
23 628EUR
- ≈ 699 707 778 VND
- ≈ 26 900 USD





Caterpillar 320BL Hydraulic Excavator
17 567EUR
- ≈ 520 220 354 VND
- ≈ 19 999 USD





CATERPILLAR 320D2L
20 993EUR
- ≈ 621 676 205 VND
- ≈ 23 900 USD





CATERPILLAR 20 ton Crawler Excavator CAT 320C, 320D
22 836EUR
- ≈ 676 253 886 VND
- ≈ 25 998 USD





CATERPILLAR 320D2 with CAT C7.1
34 256EUR
- ≈ 1 014 440 056 VND
- ≈ 39 000 USD




CAT 320GC
87 359EUR
- ≈ 2 587 005 746 VND
- ≈ 99 457 USD





cat 320gc
35 134EUR
- ≈ 1 040 440 709 VND
- ≈ 39 999 USD





cat 320c
14 932EUR
- ≈ 442 188 782 VND
- ≈ 16 999 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 320FL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
The seller didn't indicate the price
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Caterpillar 320FL Excavator, Made in Japan, 2.801 Engine idle hours, 4.087 Actual working hours, E-rops cab with air conditioning, 4 cylinder turbocharged Caterpillar C4.4 ACERT Technology engine with 164HP (122kW), EPA Compliant, Tier 4 Final/EU Stage IV emission, mono boom, check valves, stick length 2.90 Mtr, GP Cat bucket with new teeth, hydr. quick coupler, hammer lines, extra auxiliary hydr. function, New Sprockets, New top rollers, 700mm triple grouser track shoes with removable rubber block pads, 21,400 Kg operating weight, 360 degree camera, refuelling pump, work lights, CE marked. Machine comes straight out of work and is in clean condition. Inspections are welcome.
More information
Serial number: 307
Condition undercarriage: 70%
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
The seller didn't indicate the price
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.















