




CATERPILLAR 320 EL
48 347EUR
- ≈ 1 451 401 113 VND
- ≈ 55 849 USD





Caterpillar 320EL
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 380 943 000 VND
- ≈ 53 138 USD





Cat 323EL VA
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 437 981 950 VND
- ≈ 55 333 USD





Caterpillar 324EL
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 440 984 000 VND
- ≈ 55 449 USD





CATERPILLAR 320EL
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 576 076 250 VND
- ≈ 60 647 USD





Caterpillar 320GC
47 611EUR
- ≈ 1 429 306 025 VND
- ≈ 54 999 USD





Caterpillar 328D
47 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 425 973 750 VND
- ≈ 54 871 USD





CATERPILLAR 320
46 573EUR
- ≈ 1 398 144 746 VND
- ≈ 53 800 USD





Caterpillar 320GC Original Paint
47 611EUR
Giá đã có thuế GTGT
- ≈ 1 429 306 025 VND
- ≈ 54 999 USD





Caterpillar 320ELRR
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 395 953 250 VND
- ≈ 53 716 USD





Caterpillar 320CL
49 500EUR
- ≈ 1 486 014 750 VND
- ≈ 57 181 USD





CAT 323EL
52 529EUR
- ≈ 1 576 946 844 VND
- ≈ 60 680 USD





CATERPILLAR 320GC used excavator hot sale source supply USA brand caterpillar
47 611EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 429 306 025 VND
- ≈ 54 999 USD





Caterpillar 320 GX
50 208EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 507 269 264 VND
- ≈ 57 999 USD





Caterpillar 320FL
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 350 922 500 VND
- ≈ 51 983 USD





Caterpillar 320E
45 014EUR
- ≈ 1 351 342 787 VND
- ≈ 51 999 USD





CATERPILLAR 320GC
45 000EUR
- ≈ 1 350 922 500 VND
- ≈ 51 983 USD





Caterpillar 320GX
50 987EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 530 655 233 VND
- ≈ 58 899 USD





Caterpillar 324 EL Gravemaskin - Skuffe, tilt og GPS
50 600EUR
- ≈ 1 519 037 300 VND
- ≈ 58 452 USD





Caterpillar 320 EL
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 152 787 200 VND
- ≈ 44 359 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 320EL
Xem tương tựTìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 437 981 950 VND
- ≈ 55 333 USD
3 Tháng 12 2023
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
SPECIFICATIONS
Engine brand and model Caterpillar C6.6
Engine power in kW 113kW
CE Yes
Air conditioning Yes
Cabin protection No
Cat walk Yes
Width of the pads 700mm
Boom Mono boom
Bucket New digging bucket with teeth
Width of the bucket 1.20m
Piped Piped for hammer & shear
Overall condition In very good and very clean condition.
More information
Field of application: Construction
Serial number: CAT0320EANAZ00323
Transport dimensions (LxWxH): 0,0095x0,00309x0,00308
Please contact Sales Department (+31 773999840, Sales@smitma.com) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
47 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 437 981 950 VND
- ≈ 55 333 USD
3 Tháng 12 2023
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












