




CATERPILLAR 320 EL ROTOTILT SYSTEM GPS LEICA
79 669EUR
- ≈ 2 380 015 772 VND
- ≈ 91 452 USD





Caterpillar 349EL
78 394EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 341 926 677 VND
- ≈ 89 988 USD





Caterpillar 329EL
76 652EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 2 289 886 517 VND
- ≈ 87 988 USD





CAT 320EL
82 700EUR
- ≈ 2 470 563 260 VND
- ≈ 94 931 USD





CAT 320EL
66 780EUR
- ≈ 1 994 972 364 VND
- ≈ 76 656 USD





Caterpillar 324EL
69 000EUR
- ≈ 2 061 292 200 VND
- ≈ 79 205 USD





CATERPILLAR 320gc
85 363EUR
- ≈ 2 550 117 189 VND
- ≈ 97 988 USD





Caterpillar 320 07C | BUCKET | QUICK COUPLER
82 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 464 588 500 VND
- ≈ 94 701 USD





CATERPILLAR 320GC
86 234EUR
- ≈ 2 576 137 269 VND
- ≈ 98 988 USD





Caterpillar 336 EL
60 450EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 805 871 210 VND
- ≈ 69 390 USD





Caterpillar 320GX
86 762EUR
- ≈ 2 591 910 635 VND
- ≈ 99 594 USD





CATERPILLAR 320D3GC
72 732EUR
- ≈ 2 172 781 221 VND
- ≈ 83 489 USD





CAT 336 EL CAT 336 EL
95 000EUR
- ≈ 2 838 011 000 VND
- ≈ 109 050 USD





CATERPILLAR 320EL
52 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 568 374 500 VND
- ≈ 60 264 USD





CATERPILLAR 320
69 597EUR
- ≈ 2 079 126 858 VND
- ≈ 79 890 USD





Caterpillar 320 EL Szybkozłącze Łyżka Skarpowa uchylna Waga 22tony
66 120EUR
- ≈ 1 975 255 656 VND
- ≈ 75 899 USD





Caterpillar 320 07D TILTROTATOR / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 207 673 820 VND
- ≈ 84 829 USD





Caterpillar 320 GC TILTING BUCKET / AC / CENTRAL LUBRICATION
73 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 207 673 820 VND
- ≈ 84 829 USD





CAT 323EL
97 000EUR
- ≈ 2 897 758 600 VND
- ≈ 111 346 USD





CAT 320 EL
61 900EUR
- ≈ 1 849 188 220 VND
- ≈ 71 055 USD





CATERPILLAR CAT316GC Hot sale New Cater Pillar Cat316gc Used 16 Tons Hydraulic Crawler Excavator Secondhand Cat313 316 320 Construction Machinery for Africa construction
81 112EUR
- ≈ 2 423 123 665 VND
- ≈ 93 108 USD





Caterpillar 329E Long Reach Excavator
87 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 613 957 500 VND
- ≈ 100 441 USD





Caterpillar 320E
68 496EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 046 235 804 VND
- ≈ 78 626 USD





Caterpillar 320 07A German Machine
67 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 029 924 710 VND
- ≈ 77 999 USD





Caterpillar 349E LME
89 900EUR
- ≈ 2 685 654 620 VND
- ≈ 103 196 USD





CATERPILLAR 320CL
66 199EUR
- ≈ 1 977 615 686 VND
- ≈ 75 989 USD





CATERPILLAR 320CL AMPIBIOUS EXCAVATORS
66 199EUR
- ≈ 1 977 615 686 VND
- ≈ 75 989 USD





Caterpillar 324EL Beltegraver m/ Rototilt og Pusseskuffe – US byttet for 3500 timer siden!
65 400EUR
- ≈ 1 953 746 520 VND
- ≈ 75 072 USD





CATERPILLAR 320GC
94 944EUR
- ≈ 2 836 338 067 VND
- ≈ 108 986 USD





Caterpillar 320 07B
60 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 820 808 110 VND
- ≈ 69 964 USD





Caterpillar 324EL gravemaskin m/graveskuffe
60 800EUR
- ≈ 1 816 327 040 VND
- ≈ 69 792 USD





CATERPILLAR 320GC, CE, EPA
60 800EUR
- ≈ 1 816 327 040 VND
- ≈ 69 792 USD





Caterpillar 329EL
60 102EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 795 475 127 VND
- ≈ 68 991 USD





CATERPILLAR 320GC
60 102EUR
- ≈ 1 795 475 127 VND
- ≈ 68 991 USD





CATERPILLAR 324 E L
60 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 792 428 000 VND
- ≈ 68 874 USD





Caterpillar 329EL
59 231EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 769 455 047 VND
- ≈ 67 991 USD





CATERPILLAR 320D3GC
59 231EUR
- ≈ 1 769 455 047 VND
- ≈ 67 991 USD





Caterpillar 320E L (Long)
57 504EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 717 862 995 VND
- ≈ 66 008 USD





CATERPILLAR 320 FLN
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 672 932 800 VND
- ≈ 64 282 USD





Caterpillar 320FL
56 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 672 932 800 VND
- ≈ 64 282 USD





Caterpillar 320
114 100EUR
- ≈ 3 408 600 580 VND
- ≈ 130 975 USD





Caterpillar 349EL Gravemaskin/Rivingsmaskin
120 700EUR
- ≈ 3 605 767 660 VND
- ≈ 138 551 USD





Caterpillar 324 EL Gravemaskin - Skuffe, tilt og GPS
50 500EUR
- ≈ 1 508 626 900 VND
- ≈ 57 968 USD





Caterpillar 320EL
46 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 374 194 800 VND
- ≈ 52 803 USD





CAT 329 EL
-38,2%
52 500EUR
- ≈ 1 568 374 500 VND
- ≈ 60 264 USD






VOLVO EC250 EL
52 231EUR
- ≈ 1 560 338 447 VND
- ≈ 59 955 USD





CATERPILLAR 336D
45 000EUR
- ≈ 1 344 321 000 VND
- ≈ 51 655 USD





Caterpillar 314 E LCR
45 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 371 207 420 VND
- ≈ 52 688 USD





Caterpillar 314 E LCR VA
45 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 344 321 000 VND
- ≈ 51 655 USD





Caterpillar 320 EL
38 400EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 147 153 920 VND
- ≈ 44 079 USD





Caterpillar 324EL
48 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 433 942 400 VND
- ≈ 55 099 USD





Cat 320 EL
40 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 221 838 420 VND
- ≈ 46 949 USD





Caterpillar 324EL Mono giek - CE - Engcon met grijper - Airco - GPS voorbereid - hameleiding - TOP!
54 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 628 122 100 VND
- ≈ 62 560 USD





Caterpillar 320ELRR
46 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 1 389 131 700 VND
- ≈ 53 377 USD





CAT 320 EL mit Topcon 3D-Steuerung, OQ70/55, Kamera
47 900EUR
- ≈ 1 430 955 020 VND
- ≈ 54 984 USD





Caterpillar 336EL ME
120 000EUR
- ≈ 3 584 856 000 VND
- ≈ 137 748 USD




Caterpillar 349EL
125 431EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 3 747 100 607 VND
- ≈ 143 982 USD





CATERPILLAR 320 FL
55 900EUR
- ≈ 1 669 945 420 VND
- ≈ 64 167 USD





Caterpillar 320GX
51 305EUR
Thuế GTGT 17%
- ≈ 1 532 675 309 VND
- ≈ 58 893 USD





CATERPILLAR 320
-10,4%
43 000EUR
- ≈ 1 284 573 400 VND
- ≈ 49 359 USD





CATERPILLAR 320
42 681EUR
- ≈ 1 275 043 657 VND
- ≈ 48 993 USD





CATERPILLAR 320GC
43 500EUR
- ≈ 1 299 510 300 VND
- ≈ 49 933 USD





Caterpillar 320GC
47 908EUR
- ≈ 1 431 194 010 VND
- ≈ 54 993 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 320 EL
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
78 638EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 349 215 884 VND
- ≈ 90 268 USD
22 Tháng 12 2022
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Additional options and accessories * Auto / hydraulic quick coupler * Auto lubrication system * Battery disconnector * Ditching/grading bucket * Engine heater * Engine pre-filter * GPS * Hammer/shear hydr. circuit * Joystick control * Rotator * Slope hydraulic More information Field of application: Construction Bucket capacity: 1,15 m³ Serial number: CAT0320ECNAZ01302 Please contact Julian Gjerpe (+47 48409303, julian.gjerpe@rentalgroup.no) for more information
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
78 638EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 349 215 884 VND
- ≈ 90 268 USD
22 Tháng 12 2022
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.

















