




Caterpillar 330-07C
104 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 200 282 330 VND
- ≈ 122 618 USD





Caterpillar 320GC New
102 295EUR
- ≈ 3 119 322 353 VND
- ≈ 119 516 USD





Caterpillar 336 -07A
93 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 864 854 930 VND
- ≈ 109 766 USD





Caterpillar 320
113 300EUR
- ≈ 3 454 902 220 VND
- ≈ 132 374 USD





CAT 320-07
110 240EUR
- ≈ 3 361 592 416 VND
- ≈ 128 798 USD





Cat 320-07 MIETE / RENTAL OQ 70/55 (12000965)
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 896 873 000 VND
- ≈ 110 993 USD





Cat 320-07 MIETE / RENTAL (12000965)
92 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 805 392 800 VND
- ≈ 107 488 USD





CATERPILLAR 374DL
105 000EUR
- ≈ 3 201 807 000 VND
- ≈ 122 676 USD





Caterpillar 330 07A
117 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 567 727 800 VND
- ≈ 136 696 USD





Caterpillar 323 07A Long Reach Trible Ready
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 278 040 500 VND
- ≈ 125 597 USD





Caterpillar 320 07C | BUCKET | QUICK COUPLER
88 750EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 706 289 250 VND
- ≈ 103 691 USD





Cat 313-07B
114 900EUR
- ≈ 3 503 691 660 VND
- ≈ 134 243 USD





CAT 320-07
120 000EUR
- ≈ 3 659 208 000 VND
- ≈ 140 202 USD





CATERPILLAR 315 07 B
83 137EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 535 129 795 VND
- ≈ 97 133 USD





Caterpillar 320-07C, 2020 ROK, 5500 MTH, OIL QUICK OQ 70/55
92 514EUR
- ≈ 2 821 066 407 VND
- ≈ 108 088 USD





Caterpillar 315F LCR
109 000EUR
- ≈ 3 323 780 600 VND
- ≈ 127 350 USD





Cat 320-07D
89 000EUR
- ≈ 2 713 912 600 VND
- ≈ 103 983 USD





CATERPILLAR 320GC
93 294EUR
- ≈ 2 844 851 259 VND
- ≈ 109 000 USD





Cat 320-07D
88 000EUR
- ≈ 2 683 419 200 VND
- ≈ 102 814 USD





Caterpillar 352F
95 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 896 873 000 VND
- ≈ 110 993 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 320-07B
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
103 000EUR
- ≈ 3 140 820 200 VND
- ≈ 120 340 USD
7 Tháng 3 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Stick lenght: 2.900 mm
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 40 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 50 %
Undercarriage sprockets: 30 %
Undercarriage idlers: 50 %
Undercarriage track links: 40 %
Undercarriage track bushings: 40 %
Undercarriage carrier rollers: 50 %
Rook guard roof: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: OilQuick OQ70/55
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
103 000EUR
- ≈ 3 140 820 200 VND
- ≈ 120 340 USD
7 Tháng 3 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












