




Caterpillar 323 07A Long Reach Trible Ready
107 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 248 134 000 VND
- ≈ 124 517 USD





CAT 320-07
110 240EUR
- ≈ 3 330 923 648 VND
- ≈ 127 690 USD





Caterpillar 330 07A
117 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 535 178 400 VND
- ≈ 135 521 USD





Caterpillar 326 -07A Tiltrotator - 2 Buckets
113 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 443 022 040 VND
- ≈ 131 988 USD





Caterpillar 330-07C
104 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 171 085 240 VND
- ≈ 121 563 USD





CAT 320-07
116 600EUR
- ≈ 3 523 092 320 VND
- ≈ 135 057 USD





Caterpillar 330 07C
115 101EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 477 799 735 VND
- ≈ 133 321 USD





Caterpillar 320
113 700EUR
- ≈ 3 435 468 240 VND
- ≈ 131 698 USD





CAT 320-07
120 000EUR
- ≈ 3 625 824 000 VND
- ≈ 138 996 USD





CAT 320-07
96 900EUR
- ≈ 2 927 852 880 VND
- ≈ 112 239 USD





Cat 323 07A
92 500EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 794 906 000 VND
- ≈ 107 142 USD





Caterpillar 336 -07A
92 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 2 808 502 840 VND
- ≈ 107 663 USD





Caterpillar 330-07C
119 950EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 624 313 240 VND
- ≈ 138 938 USD





Caterpillar 315F LCR
113 000EUR
- ≈ 3 414 317 600 VND
- ≈ 130 887 USD





CATERPILLAR 320-07 C
132 457EUR
- ≈ 4 002 214 746 VND
- ≈ 153 424 USD





Cat 313-07A
99 000EUR
- ≈ 2 991 304 800 VND
- ≈ 114 671 USD





Caterpillar 323 07A
84 000EUR
- ≈ 2 538 076 800 VND
- ≈ 97 297 USD





Caterpillar 320GC New
102 295EUR
- ≈ 3 090 863 884 VND
- ≈ 118 488 USD





Caterpillar 330 FL AC / CENTRAL LUBRICATION / S70 oilquick
107 900EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 260 220 080 VND
- ≈ 124 980 USD





Caterpillar 374F L .
115 000EUR
Giá chưa có thuế GTGT
- ≈ 3 474 748 000 VND
- ≈ 133 204 USD
Máy xúc bánh xích Caterpillar 320-07A
Xem tương tự
Tìm phiếu mua hàng mới trong danh mục
Mở danh mục
109 000EUR
- ≈ 3 293 456 800 VND
- ≈ 126 254 USD
11 Tháng 5 2024
Quảng cáo này được lưu trong kho lưu trữ để tham khảo (thông số kỹ thuật, giá điển hình). Không có quảng cáo lỗi thời trên trang web — tất cả các tùy chọn đang hoạt động có thể được tìm thấy bên dưới.
Kind of cabin: cabin ROPS
Boom: mono boom
Kind of stick: standard
Kind of bucket: gp bucket
Bucket condition: 60 %
Grapple line: yes
Hydraulic lines: lines for hammer/shear
Track shoes (pads) condition: 60 %
Undercarriage sprockets: 50 %
Undercarriage idlers: 50 %
Undercarriage track rollers: 50 %
Undercarriage track links: 50 %
Undercarriage track bushings: 50 %
Undercarriage carrier rollers: 50 %
Rook guard roof: yes
Quick coupler: quick coupler hydraulic
Quick coupler type: OilQuick OQ70/55
Rear view camera: yes
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.
109 000EUR
- ≈ 3 293 456 800 VND
- ≈ 126 254 USD
11 Tháng 5 2024
Ưu đãi này chỉ mang tính chất cung cấp thông tin. Vui lòng xác nhận chi tiết trực tiếp từ người bán.












